Finance

Danh sách
2302:HKG
CNNC International Limited
2,86 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2302...
Mở
2,86 HK$
Cao
3,09 HK$
Thấp
2,82 HK$
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
242,68 N
Khối lượng
117,00 N
Chỉ số P/E
7,47
Cao nhất trong 52 tuần
8,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,82 HK$
EPS
0,38 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
489,17 Tr
Số nhân viên
39
Mở
2,86 HK$
Cao
3,09 HK$
Thấp
2,82 HK$
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
242,68 N
Khối lượng
117,00 N
Chỉ số P/E
7,47
Cao nhất trong 52 tuần
8,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,82 HK$
EPS
0,38 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
489,17 Tr
Số nhân viên
39
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CNNC International Limited is a Chinese company listed in the Hong Kong Stock Exchange. It is a subsidiary of China National Nuclear Corporation, and is primarily focused on developing overseas uranium resources. Wikipedia
Giới thiệu về CNNC International Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39
Ngày thành lập19 thg 9, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnncintl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
948,92 Tr
948,92 Tr
71,06 Tr
71,06 Tr
Giá vốn hàng bán
822,96 Tr
822,96 Tr
66,94 Tr
66,94 Tr
Chi phí doanh thu
822,96 Tr
822,96 Tr
66,94 Tr
66,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,81 Tr
15,81 Tr
10,15 Tr
10,15 Tr
Chi phí hoạt động
15,81 Tr
15,81 Tr
10,15 Tr
10,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
838,77 Tr
838,77 Tr
77,09 Tr
77,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,15 Tr
110,15 Tr
-6,03 Tr
-6,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,12 Tr
1,12 Tr
-403,00 N
-403,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
108,74 Tr
108,74 Tr
2,86 Tr
2,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,74 Tr
108,74 Tr
2,86 Tr
2,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,73 Tr
17,73 Tr
221,00 N
221,00 N
Thuế suất hiệu dụng
16,30%
16,30%
7,73%
7,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
91,01 Tr
91,01 Tr
2,64 Tr
2,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,59%
9,59%
3,71%
3,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,96 Tr
2,96 Tr
6,68 Tr
6,68 Tr
Chi phí lãi suất
-53,50 N
-53,50 N
-29,50 N
-29,50 N
Chi phí lãi suất ròng
2,91 Tr
2,91 Tr
6,65 Tr
6,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
110,22 Tr
110,22 Tr
-5,99 Tr
-5,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google