Finance

Danh sách
2301:TYO
Gakujo Co Ltd
1.707,00 ¥
-1,50%
(-26,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2301...
Mở
1.734 ¥
Cao
1.738 ¥
Thấp
1.695 ¥
Vốn hoá thị trường
26,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
105,01 N
Khối lượng
213,40 N
Cổ tức
4,16%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.905 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.506 ¥
EPS
142 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,76 Tr
Số nhân viên
392
Mở
1.734 ¥
Cao
1.738 ¥
Thấp
1.695 ¥
Vốn hoá thị trường
26,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
105,01 N
Khối lượng
213,40 N
Cổ tức
4,16%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.905 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.506 ¥
EPS
142 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,76 Tr
Số nhân viên
392
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gakujo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên392
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
3,96 T
1,37 T
3,25 T
3,06 T
Giá vốn hàng bán
1,14 T
670,46 Tr
1,05 T
1,04 T
Chi phí doanh thu
1,14 T
670,46 Tr
1,05 T
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,05 T
1,39 T
1,16 T
1,40 T
Chi phí hoạt động
1,34 T
1,39 T
1,16 T
1,40 T
Tổng chi phí hoạt động
2,47 T
2,06 T
2,21 T
2,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,48 T
-694,27 Tr
1,04 T
616,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
6,49 Tr
4,58 Tr
5,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,57 T
-613,66 Tr
1,07 T
677,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,53 T
-612,68 Tr
1,08 T
672,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
442,07 Tr
-186,95 Tr
331,78 Tr
206,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,24%
30,46%
30,96%
30,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,12 T
-426,71 Tr
739,94 Tr
471,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,39%
-31,17%
22,77%
15,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,78 Tr
75,10 Tr
42,42 Tr
49,61 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
35,78 Tr
75,10 Tr
42,42 Tr
49,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
291,01 Tr
-
-
-
EBITDA
1,56 T
-620,61 Tr
1,13 T
690,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google