Finance

Danh sách
2300:TYO
Kyokuto Co Ltd
506,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2300...
Mở
503 ¥
Cao
506 ¥
Thấp
503 ¥
Vốn hoá thị trường
2,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,11 N
Khối lượng
900,00
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 2, 2027
Chỉ số P/E
167,10
Cao nhất trong 52 tuần
539 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
483 ¥
EPS
3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,26 Tr
Số nhân viên
141
Mở
503 ¥
Cao
506 ¥
Thấp
503 ¥
Vốn hoá thị trường
2,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,11 N
Khối lượng
900,00
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 2, 2027
Chỉ số P/E
167,10
Cao nhất trong 52 tuần
539 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
483 ¥
EPS
3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,26 Tr
Số nhân viên
141
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kyokuto Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên141
Ngày thành lập1 thg 6, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webk-cleaning.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Doanh thu
Giá vốn hàng bán
Chi phí doanh thu
Chi phí nghiên cứu và phát triển
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
Chi phí hoạt động
Tổng chi phí hoạt động
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
EBT bao gồm các mục bất thường
EBT không bao gồm các mục bất thường
Chi phí thuế thu nhập
Thuế suất hiệu dụng
Chi phí hoạt động khác
Thu nhập ròng
Biên lợi nhuận ròng
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
Chi phí lãi suất
Chi phí lãi suất ròng
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
EBITDA
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
Các ứng dụng của Google