Finance

Danh sách
Tại sao 2300 giảm 6,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
2300:TADAWUL
Saudi Paper Manufacturing Company SJSC
52,55 SAR
-6,74%
(-3,80) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:24 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2300...
Mở
56,00 SAR
Cao
56,00 SAR
Thấp
52,45 SAR
Vốn hoá thị trường
1,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,71 N
Khối lượng
181,40 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
0,13 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,65
Cao nhất trong 52 tuần
70,55 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
47,00 SAR
EPS
3,16 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,26 Tr
Mở
56,00 SAR
Cao
56,00 SAR
Thấp
52,45 SAR
Vốn hoá thị trường
1,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,71 N
Khối lượng
181,40 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
0,13 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,65
Cao nhất trong 52 tuần
70,55 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
47,00 SAR
EPS
3,16 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,26 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saudi Paper Manufacturing Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập13 thg 11, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
189,04 Tr
224,24 Tr
251,35 Tr
250,05 Tr
Giá vốn hàng bán
132,06 Tr
158,84 Tr
170,30 Tr
163,96 Tr
Chi phí doanh thu
132,06 Tr
158,84 Tr
170,30 Tr
163,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,06 Tr
34,55 Tr
35,16 Tr
35,76 Tr
Chi phí hoạt động
41,66 Tr
39,10 Tr
38,60 Tr
32,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
173,72 Tr
197,94 Tr
208,90 Tr
196,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,32 Tr
26,29 Tr
42,45 Tr
53,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,25 Tr
6,35 Tr
2,02 Tr
8,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,10 Tr
18,51 Tr
34,48 Tr
51,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,10 Tr
17,35 Tr
34,48 Tr
51,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
614,02 N
650,19 N
141,48 N
771,61 N
Thuế suất hiệu dụng
6,75%
3,51%
0,41%
1,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,48 Tr
17,63 Tr
34,15 Tr
50,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,66%
7,86%
13,59%
20,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
599,89 N
-
-
Chi phí lãi suất
-9,06 Tr
-6,72 Tr
-11,45 Tr
-11,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,06 Tr
-6,12 Tr
-11,45 Tr
-11,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,32 Tr
39,21 Tr
57,66 Tr
68,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
27,28 N
-
-
Các ứng dụng của Google