Finance

Danh sách
2296:TYO
Itoham Yonekyu Holdings Inc
4.805,00 ¥
-1,33%
(-65,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2296...
Mở
4.845 ¥
Cao
4.850 ¥
Thấp
4.800 ¥
Vốn hoá thị trường
276,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,45 N
Khối lượng
139,90 N
Cổ tức
3,02%
Cổ tức hằng quý
36 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,65
Cao nhất trong 52 tuần
6.480 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.605 ¥
EPS
352 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,79 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
4.845 ¥
Cao
4.850 ¥
Thấp
4.800 ¥
Vốn hoá thị trường
276,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,45 N
Khối lượng
139,90 N
Cổ tức
3,02%
Cổ tức hằng quý
36 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,65
Cao nhất trong 52 tuần
6.480 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.605 ¥
EPS
352 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,79 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Itoham Yonekyu Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,8 N
Ngày thành lập1 thg 4, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
245,25 T
277,65 T
251,36 T
281,06 T
Giá vốn hàng bán
212,88 T
238,45 T
216,98 T
242,03 T
Chi phí doanh thu
212,88 T
238,45 T
216,98 T
242,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,30 T
30,60 T
27,62 T
29,94 T
Chi phí hoạt động
28,30 T
30,60 T
27,62 T
29,94 T
Tổng chi phí hoạt động
241,18 T
269,05 T
244,60 T
271,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,07 T
8,61 T
6,76 T
9,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
212,00 Tr
644,00 Tr
421,00 Tr
452,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,61 T
9,58 T
6,23 T
9,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,58 T
9,72 T
7,03 T
9,15 T
Chi phí thuế thu nhập
1,47 T
3,10 T
1,98 T
2,93 T
Thuế suất hiệu dụng
31,91%
32,39%
31,71%
32,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,13 T
6,47 T
4,24 T
6,13 T
Biên lợi nhuận ròng
1,28%
2,33%
1,69%
2,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
137,00 Tr
191,00 Tr
54,00 Tr
207,00 Tr
Chi phí lãi suất
-452,00 Tr
-450,00 Tr
-531,00 Tr
-528,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-315,00 Tr
-259,00 Tr
-477,00 Tr
-321,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,62 T
12,28 T
10,66 T
12,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
85,00 Tr
-
1,24 T
-
Các ứng dụng của Google