Finance

Danh sách
Tại sao 229640 giảm 7,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
229640:KRX
LS Eco Energy Ltd
57.300,00 ₩
-7,73%
(-4.800,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:47:16 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 229640...
Mở
57.600 ₩
Cao
59.000 ₩
Thấp
55.900 ₩
Vốn hoá thị trường
1,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
263,50 N
Khối lượng
233,00 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
63 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
39,46
Cao nhất trong 52 tuần
109.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
32.000 ₩
EPS
1.452 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,62 Tr
Số nhân viên
5
Mở
57.600 ₩
Cao
59.000 ₩
Thấp
55.900 ₩
Vốn hoá thị trường
1,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
263,50 N
Khối lượng
233,00 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
63 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
39,46
Cao nhất trong 52 tuần
109.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
32.000 ₩
EPS
1.452 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,62 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LS Eco Energy Ltd
Giám đốc điều hànhLee Sang-ho
Số nhân viên5
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
232,78 T
248,70 T
285,48 T
350,27 T
Giá vốn hàng bán
210,77 T
227,07 T
257,66 T
320,11 T
Chi phí doanh thu
210,77 T
227,07 T
257,66 T
320,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,11 T
8,72 T
7,37 T
4,84 T
Chi phí hoạt động
7,25 T
8,55 T
7,72 T
4,90 T
Tổng chi phí hoạt động
218,01 T
235,62 T
265,38 T
325,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,77 T
13,08 T
20,10 T
25,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-171,79 Tr
-265,67 Tr
-55,74 Tr
-848,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,42 T
9,27 T
19,52 T
24,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,41 T
12,04 T
19,50 T
24,02 T
Chi phí thuế thu nhập
3,19 T
2,94 T
5,29 T
4,88 T
Thuế suất hiệu dụng
22,11%
31,74%
27,09%
20,31%
Chi phí hoạt động khác
33,96 Tr
31,42 Tr
22,43 Tr
17,47 Tr
Thu nhập ròng
9,84 T
5,01 T
12,48 T
16,97 T
Biên lợi nhuận ròng
4,23%
2,01%
4,37%
4,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
581,99 Tr
663,75 Tr
692,34 Tr
864,62 Tr
Chi phí lãi suất
-1,50 T
-1,72 T
-1,50 T
-2,52 T
Chi phí lãi suất ròng
-916,58 Tr
-1,06 T
-810,96 Tr
-1,65 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
59,80 Tr
59,89 Tr
60,80 Tr
62,33 Tr
EBITDA
16,53 T
14,88 T
21,26 T
27,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,84 Tr
-30,42 Tr
-28,00 Tr
-301,00 N
Các ứng dụng của Google