Finance

Danh sách
2291:TYO
Fukutome Meat Packers Ltd
511,00 ¥
-0,78%
(-4,00) 1 ngày
17 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2291...
Mở
510 ¥
Cao
511 ¥
Thấp
510 ¥
Vốn hoá thị trường
1,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,51 N
Khối lượng
5,00 N
Chỉ số P/E
25,45
Cao nhất trong 52 tuần
1.102 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
468 ¥
EPS
20 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,34 Tr
Số nhân viên
325
Mở
510 ¥
Cao
511 ¥
Thấp
510 ¥
Vốn hoá thị trường
1,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,51 N
Khối lượng
5,00 N
Chỉ số P/E
25,45
Cao nhất trong 52 tuần
1.102 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
468 ¥
EPS
20 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,34 Tr
Số nhân viên
325
Giới thiệu về Fukutome Meat Packers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên325
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfukutome.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,89 T
5,90 T
6,62 T
5,34 T
Giá vốn hàng bán
5,04 T
5,04 T
5,57 T
4,62 T
Chi phí doanh thu
5,04 T
5,04 T
5,57 T
4,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,06 T
1,06 T
1,13 T
1,04 T
Chi phí hoạt động
1,06 T
1,06 T
1,13 T
1,04 T
Tổng chi phí hoạt động
6,09 T
6,10 T
6,70 T
5,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-206,00 Tr
-199,00 Tr
-74,00 Tr
-315,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
6,00 Tr
16,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
106,00 Tr
-314,00 Tr
100,00 Tr
449,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-186,00 Tr
-211,00 Tr
-58,00 Tr
-338,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,00 Tr
7,00 Tr
6,00 Tr
5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,66%
-2,23%
6,00%
1,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
100,00 Tr
-321,00 Tr
94,00 Tr
444,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,70%
-5,44%
1,42%
8,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,00 Tr
2,00 Tr
23,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-19,00 Tr
-20,00 Tr
-23,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,00 Tr
-18,00 Tr
-
-25,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-101,50 Tr
-90,50 Tr
30,50 Tr
-203,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google