Finance

Danh sách
228A:TYO
OPRO Co Ltd
1.742,00 ¥
-0,29%
(-5,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 228A...
Mở
1.757 ¥
Cao
1.758 ¥
Thấp
1.742 ¥
Vốn hoá thị trường
4,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,74 N
Khối lượng
3,10 N
Chỉ số P/E
15,08
Cao nhất trong 52 tuần
2.689 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.347 ¥
EPS
116 ¥
Số nhân viên
119
Mở
1.757 ¥
Cao
1.758 ¥
Thấp
1.742 ¥
Vốn hoá thị trường
4,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,74 N
Khối lượng
3,10 N
Chỉ số P/E
15,08
Cao nhất trong 52 tuần
2.689 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.347 ¥
EPS
116 ¥
Số nhân viên
119
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OPRO Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên119
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcorp.opro.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
662,00 Tr
690,42 Tr
680,25 Tr
680,25 Tr
Giá vốn hàng bán
-
315,77 Tr
300,50 Tr
300,50 Tr
Chi phí doanh thu
-
315,77 Tr
300,50 Tr
300,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
306,08 Tr
278,17 Tr
278,17 Tr
Chi phí hoạt động
-
319,51 Tr
278,17 Tr
278,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
635,28 Tr
578,67 Tr
578,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
55,14 Tr
101,58 Tr
101,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
65,00 N
55,50 N
55,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-
56,45 Tr
105,02 Tr
105,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
58,56 Tr
105,00 Tr
105,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-6,98 Tr
32,59 Tr
32,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-12,36%
31,03%
31,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
63,43 Tr
72,43 Tr
72,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
9,19%
10,65%
10,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,38 Tr
3,36 Tr
3,36 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
3,38 Tr
3,36 Tr
3,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
13,43 Tr
-
-
EBITDA
-
66,79 Tr
117,45 Tr
117,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-17,50 N
-17,50 N
Các ứng dụng của Google