Finance

Danh sách
2288:TYO
Marudai Food Co Ltd
2.130,00 ¥
+0,24%
(+5,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2288...
Mở
2.130 ¥
Cao
2.132 ¥
Thấp
2.114 ¥
Vốn hoá thị trường
56,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
160,39 N
Khối lượng
101,40 N
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,55
Cao nhất trong 52 tuần
2.478 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.833 ¥
EPS
384 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.130 ¥
Cao
2.132 ¥
Thấp
2.114 ¥
Vốn hoá thị trường
56,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
160,39 N
Khối lượng
101,40 N
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,55
Cao nhất trong 52 tuần
2.478 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.833 ¥
EPS
384 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,52 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marudai Food Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,93 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmarudai.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,91 T
63,35 T
54,75 T
60,53 T
Giá vốn hàng bán
50,46 T
52,26 T
46,40 T
51,18 T
Chi phí doanh thu
50,46 T
52,26 T
46,40 T
51,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,25 T
8,50 T
7,65 T
8,01 T
Chi phí hoạt động
8,25 T
8,50 T
7,66 T
8,01 T
Tổng chi phí hoạt động
58,71 T
60,76 T
54,06 T
59,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,20 T
2,60 T
697,00 Tr
1,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,00 Tr
99,00 Tr
33,00 Tr
93,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,32 T
2,66 T
6,04 T
1,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,32 T
2,65 T
836,00 Tr
1,39 T
Chi phí thuế thu nhập
551,00 Tr
765,00 Tr
1,31 T
393,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,73%
28,81%
21,67%
27,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,77 T
1,87 T
4,72 T
1,02 T
Biên lợi nhuận ròng
2,91%
2,95%
8,62%
1,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
217,00 Tr
21,00 Tr
178,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-68,00 Tr
-64,00 Tr
-72,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
149,00 Tr
-43,00 Tr
106,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,39 T
3,85 T
1,99 T
2,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
110,00 Tr
476,00 Tr
-643,00 Tr
-22,00 Tr
Các ứng dụng của Google