Finance

Danh sách
Tại sao 2287 giảm 3,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
2287:TADAWUL
Arabian Cmpny for Agrcl and Ind Inv SJSC
19,85 SAR
-3,12%
(-0,64) 1 ngày
14 thg 10, 15:11:55 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2287...
Mở
20,80 SAR
Cao
20,80 SAR
Thấp
19,60 SAR
Vốn hoá thị trường
595,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
227,36 N
Khối lượng
107,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
42,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
19,60 SAR
EPS
-4,15 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
20,80 SAR
Cao
20,80 SAR
Thấp
19,60 SAR
Vốn hoá thị trường
595,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
227,36 N
Khối lượng
107,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
42,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
19,60 SAR
EPS
-4,15 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arabian Cmpny for Agrcl and Ind Inv SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,76 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webentaj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
327,18 Tr
356,11 Tr
422,09 Tr
463,78 Tr
Giá vốn hàng bán
259,55 Tr
429,21 Tr
348,38 Tr
397,91 Tr
Chi phí doanh thu
259,55 Tr
429,21 Tr
348,38 Tr
397,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,09 Tr
57,56 Tr
59,82 Tr
61,96 Tr
Chi phí hoạt động
57,59 Tr
54,72 Tr
66,56 Tr
65,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
317,13 Tr
483,93 Tr
414,94 Tr
463,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,05 Tr
-127,82 Tr
7,15 Tr
539,45 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
462,57 N
-139,69 Tr
-1,33 Tr
-12,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,52 Tr
-140,92 Tr
-6,85 Tr
-13,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
313,69 N
2,22 Tr
64,78 N
-1,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
67,81%
-1,59%
-4,86%
15,06%
Chi phí hoạt động khác
-149,82 N
-512,51 N
-
-26,96 N
Thu nhập ròng
148,88 N
-141,91 Tr
-1,40 Tr
-10,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,05%
-39,85%
-0,33%
-2,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-12,54 Tr
-13,34 Tr
-13,84 Tr
-13,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,54 Tr
-13,34 Tr
-13,84 Tr
-13,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,58 Tr
-100,09 Tr
25,79 Tr
21,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,59 N
-232,36 N
-
-615,57 N
Các ứng dụng của Google