Finance

Danh sách
2286:TADAWUL
Fourth Milling Company SJSC
3,72 SAR
-1,06%
(-0,040) 1 ngày
14 thg 10, 15:17:25 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2286...
Mở
3,77 SAR
Cao
3,77 SAR
Thấp
3,70 SAR
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
633,70 N
Khối lượng
388,50 N
Cổ tức
6,99%
Cổ tức hằng quý
0,06 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,22
Cao nhất trong 52 tuần
4,42 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,45 SAR
EPS
0,40 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
162,00 Tr
Số nhân viên
532
Mở
3,77 SAR
Cao
3,77 SAR
Thấp
3,70 SAR
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
633,70 N
Khối lượng
388,50 N
Cổ tức
6,99%
Cổ tức hằng quý
0,06 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,22
Cao nhất trong 52 tuần
4,42 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,45 SAR
EPS
0,40 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
162,00 Tr
Số nhân viên
532
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fourth Milling Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên532
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmc4.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
169,03 Tr
180,63 Tr
175,24 Tr
167,84 Tr
Giá vốn hàng bán
89,62 Tr
98,44 Tr
90,00 Tr
83,59 Tr
Chi phí doanh thu
89,62 Tr
98,44 Tr
90,00 Tr
83,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,51 Tr
15,30 Tr
27,12 Tr
29,92 Tr
Chi phí hoạt động
26,40 Tr
15,33 Tr
28,21 Tr
29,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,02 Tr
113,77 Tr
118,22 Tr
113,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,01 Tr
66,86 Tr
57,02 Tr
54,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
106,45 N
21,55 N
-10,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
53,54 Tr
66,88 Tr
57,18 Tr
54,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,54 Tr
66,88 Tr
57,18 Tr
54,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,42 Tr
4,95 Tr
3,86 Tr
3,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,65%
7,41%
6,76%
6,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
52,12 Tr
61,93 Tr
53,31 Tr
50,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,83%
34,28%
30,42%
30,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,29 Tr
2,64 Tr
2,76 Tr
2,23 Tr
Chi phí lãi suất
-2,77 Tr
-2,73 Tr
-2,63 Tr
-2,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-474,43 N
-86,71 N
131,90 N
-403,21 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,54 Tr
75,91 Tr
67,34 Tr
64,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
217,87 N
15,06 N
-
-
Các ứng dụng của Google