Finance

Danh sách
2285:TADAWUL
Arabian Mills for Food Prdcts Cmpny
37,58 SAR
-0,69%
(-0,26) 1 ngày
14 thg 10, 15:11:20 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2285...
Mở
38,00 SAR
Cao
38,00 SAR
Thấp
37,40 SAR
Vốn hoá thị trường
1,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,05 N
Khối lượng
58,03 N
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
0,25 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,32
Cao nhất trong 52 tuần
50,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
35,60 SAR
EPS
5,13 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,39 Tr
Số nhân viên
622
Mở
38,00 SAR
Cao
38,00 SAR
Thấp
37,40 SAR
Vốn hoá thị trường
1,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,05 N
Khối lượng
58,03 N
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
0,25 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,32
Cao nhất trong 52 tuần
50,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
35,60 SAR
EPS
5,13 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,39 Tr
Số nhân viên
622
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arabian Mills for Food Prdcts Cmpny
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên622
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
246,49 Tr
272,95 Tr
272,73 Tr
230,66 Tr
Giá vốn hàng bán
132,00 Tr
145,61 Tr
132,52 Tr
122,16 Tr
Chi phí doanh thu
132,00 Tr
145,61 Tr
132,52 Tr
122,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,99 Tr
43,45 Tr
43,80 Tr
36,31 Tr
Chi phí hoạt động
39,39 Tr
45,45 Tr
43,62 Tr
37,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
171,39 Tr
191,06 Tr
176,14 Tr
159,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,09 Tr
81,89 Tr
96,58 Tr
71,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
948,80 N
-1,19 Tr
-345,23 N
-556,89 N
EBT bao gồm các mục bất thường
62,74 Tr
59,24 Tr
86,39 Tr
60,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,74 Tr
59,24 Tr
86,39 Tr
60,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
200,00 N
2,30 Tr
1,50 Tr
1,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,32%
3,88%
1,74%
2,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
62,54 Tr
56,94 Tr
84,89 Tr
59,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,37%
20,86%
31,13%
25,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,22 Tr
2,67 Tr
3,02 Tr
2,79 Tr
Chi phí lãi suất
-14,52 Tr
-24,13 Tr
-12,87 Tr
-13,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,31 Tr
-21,46 Tr
-9,85 Tr
-10,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
91,72 Tr
104,07 Tr
114,63 Tr
88,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google