Finance

Danh sách
2284:TADAWUL
Modern Mills Company SJSC
25,64 SAR
+0,87%
(+0,22) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:29 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2284...
Mở
25,40 SAR
Cao
25,74 SAR
Thấp
25,36 SAR
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,62 N
Khối lượng
69,65 N
Cổ tức
7,80%
Cổ tức hằng quý
0,50 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,12
Cao nhất trong 52 tuần
35,72 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
24,90 SAR
EPS
2,81 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,55 Tr
Số nhân viên
520
Mở
25,40 SAR
Cao
25,74 SAR
Thấp
25,36 SAR
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,62 N
Khối lượng
69,65 N
Cổ tức
7,80%
Cổ tức hằng quý
0,50 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,12
Cao nhất trong 52 tuần
35,72 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
24,90 SAR
EPS
2,81 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,55 Tr
Số nhân viên
520
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Modern Mills Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên520
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
254,44 Tr
291,77 Tr
281,23 Tr
296,95 Tr
Giá vốn hàng bán
160,77 Tr
174,73 Tr
172,56 Tr
194,04 Tr
Chi phí doanh thu
160,77 Tr
174,73 Tr
172,56 Tr
194,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,49 Tr
52,75 Tr
33,02 Tr
39,08 Tr
Chi phí hoạt động
29,42 Tr
53,06 Tr
32,73 Tr
39,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
190,20 Tr
227,79 Tr
205,29 Tr
233,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,24 Tr
63,98 Tr
75,94 Tr
63,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
57,69 Tr
52,66 Tr
67,53 Tr
54,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,69 Tr
52,66 Tr
67,53 Tr
54,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,55 Tr
319,21 N
1,63 Tr
1,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,69%
0,61%
2,41%
2,80%
Chi phí hoạt động khác
-70,53 N
-6,18 N
-296,38 N
-9,22 N
Thu nhập ròng
56,14 Tr
52,34 Tr
65,90 Tr
53,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,06%
17,94%
23,43%
17,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
243,49 N
95,47 N
379,50 N
20,65 N
Chi phí lãi suất
-6,80 Tr
-11,42 Tr
-8,79 Tr
-8,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,55 Tr
-11,32 Tr
-8,41 Tr
-8,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,64 Tr
77,92 Tr
90,79 Tr
78,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-49,57 N
-275,52 N
-280,25 N
-
Các ứng dụng của Google