Finance

Danh sách
2283:TADAWUL
First Milling Company SJSC
48,28 SAR
-0,94%
(-0,46) 1 ngày
14 thg 10, 15:17:03 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2283...
Mở
48,80 SAR
Cao
48,80 SAR
Thấp
48,24 SAR
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,39 N
Khối lượng
28,43 N
Cổ tức
7,17%
Cổ tức hằng quý
0,87 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,20
Cao nhất trong 52 tuần
57,10 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
45,10 SAR
EPS
5,25 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,65 Tr
Số nhân viên
726
Mở
48,80 SAR
Cao
48,80 SAR
Thấp
48,24 SAR
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,39 N
Khối lượng
28,43 N
Cổ tức
7,17%
Cổ tức hằng quý
0,87 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,20
Cao nhất trong 52 tuần
57,10 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
45,10 SAR
EPS
5,25 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,65 Tr
Số nhân viên
726
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Milling Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên726
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
286,27 Tr
338,74 Tr
332,75 Tr
301,25 Tr
Giá vốn hàng bán
162,21 Tr
206,75 Tr
195,51 Tr
158,02 Tr
Chi phí doanh thu
162,21 Tr
206,75 Tr
195,51 Tr
158,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,88 Tr
39,34 Tr
37,56 Tr
55,48 Tr
Chi phí hoạt động
35,97 Tr
41,84 Tr
37,60 Tr
56,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
198,17 Tr
248,59 Tr
233,11 Tr
214,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,09 Tr
90,16 Tr
99,64 Tr
86,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
564,93 N
-1,15 Tr
-1,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,02 Tr
77,07 Tr
83,96 Tr
70,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,02 Tr
77,07 Tr
83,96 Tr
70,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,36 Tr
2,03 Tr
1,10 Tr
3,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,87%
2,64%
1,31%
4,39%
Chi phí hoạt động khác
-801,20 N
2,37 Tr
-797,39 N
959,15 N
Thu nhập ròng
71,66 Tr
74,72 Tr
80,09 Tr
65,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,03%
22,06%
24,07%
21,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,68 Tr
5,27 Tr
4,18 Tr
4,63 Tr
Chi phí lãi suất
-19,56 Tr
-18,91 Tr
-18,71 Tr
-19,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,88 Tr
-13,65 Tr
-14,53 Tr
-14,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
99,03 Tr
102,53 Tr
111,40 Tr
98,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google