Finance

Danh sách
Tại sao 2282 giảm 3,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
2282:TADAWUL
Naqi Water Company SJSC
58,70 SAR
-3,77%
(-2,30) 1 ngày
14 thg 10, 15:19:37 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2282...
Mở
60,90 SAR
Cao
60,90 SAR
Thấp
58,70 SAR
Vốn hoá thị trường
1,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,75 N
Khối lượng
40,16 N
Cổ tức
3,41%
Cổ tức hằng quý
0,50 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
293,96
Cao nhất trong 52 tuần
64,80 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
50,05 SAR
EPS
0,20 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 Tr
Số nhân viên
591
Mở
60,90 SAR
Cao
60,90 SAR
Thấp
58,70 SAR
Vốn hoá thị trường
1,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,75 N
Khối lượng
40,16 N
Cổ tức
3,41%
Cổ tức hằng quý
0,50 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
293,96
Cao nhất trong 52 tuần
64,80 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
50,05 SAR
EPS
0,20 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 Tr
Số nhân viên
591
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Naqi Water Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên591
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnaqiwater.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,77 Tr
42,53 Tr
51,68 Tr
60,46 Tr
Giá vốn hàng bán
30,02 Tr
29,35 Tr
32,85 Tr
36,39 Tr
Chi phí doanh thu
30,02 Tr
29,35 Tr
32,85 Tr
36,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,59 Tr
15,33 Tr
15,12 Tr
14,68 Tr
Chi phí hoạt động
15,42 Tr
15,99 Tr
15,31 Tr
14,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,44 Tr
45,34 Tr
48,17 Tr
51,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,34 Tr
-2,81 Tr
3,51 Tr
9,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
77,94 N
1,79 Tr
133,58 N
384,40 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,10 Tr
-14,01 Tr
6,81 Tr
9,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,35 Tr
-2,57 Tr
4,86 Tr
9,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
600,00 N
569,92 N
600,00 N
600,00 N
Thuế suất hiệu dụng
14,65%
-4,07%
8,80%
6,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-538,77 N
-209,56 N
-310,93 N
Thu nhập ròng
3,50 Tr
-14,58 Tr
6,21 Tr
8,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,17%
-34,29%
12,03%
14,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,05 Tr
134,55 N
1,34 Tr
-
Chi phí lãi suất
-128,58 N
-1,68 Tr
-121,20 N
-115,41 N
Chi phí lãi suất ròng
920,50 N
-1,54 Tr
1,22 Tr
-115,41 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,62 Tr
2,19 Tr
9,02 Tr
15,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-24,70 N
-785,19 N
11,99 N
-42,19 N
Các ứng dụng của Google