Finance

Danh sách
2281:TYO
Prima Meat Packers Ltd
2.280,00 ¥
+0,44%
(+10,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2281...
Mở
2.280 ¥
Cao
2.298 ¥
Thấp
2.271 ¥
Vốn hoá thị trường
115,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
207,24 N
Khối lượng
102,00 N
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,31
Cao nhất trong 52 tuần
2.929 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.213 ¥
EPS
90 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,34 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
2.280 ¥
Cao
2.298 ¥
Thấp
2.271 ¥
Vốn hoá thị trường
115,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
207,24 N
Khối lượng
102,00 N
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,31
Cao nhất trong 52 tuần
2.929 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.213 ¥
EPS
90 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,34 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prima Meat Packers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,63 N
Ngày thành lập1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,25 T
126,81 T
112,70 T
122,42 T
Giá vốn hàng bán
107,08 T
112,46 T
100,90 T
108,87 T
Chi phí doanh thu
107,08 T
112,46 T
100,90 T
108,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,78 T
11,17 T
10,77 T
11,07 T
Chi phí hoạt động
10,78 T
11,17 T
10,77 T
11,07 T
Tổng chi phí hoạt động
117,87 T
123,62 T
111,67 T
119,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,38 T
3,19 T
1,03 T
2,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
261,00 Tr
246,00 Tr
357,00 Tr
199,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,75 T
4,24 T
-841,00 Tr
2,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,84 T
4,04 T
1,56 T
2,69 T
Chi phí thuế thu nhập
1,88 T
2,85 T
730,00 Tr
859,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
68,54%
67,30%
-86,80%
31,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,36 T
2,28 T
-840,00 Tr
1,73 T
Biên lợi nhuận ròng
1,13%
1,80%
-0,75%
1,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
90,00 Tr
389,00 Tr
79,00 Tr
59,00 Tr
Chi phí lãi suất
-51,00 Tr
-45,00 Tr
-45,00 Tr
-40,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
39,00 Tr
344,00 Tr
34,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,35 T
6,23 T
4,11 T
5,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
84,00 Tr
38,00 Tr
3,05 T
41,00 Tr
Các ứng dụng của Google