Finance

Danh sách
2280:TADAWUL
Almarai Company SJSC
42,82 SAR
-0,42%
(-0,18) 1 ngày
15 thg 10, 14:58:03 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2280...
Mở
42,70 SAR
Cao
43,12 SAR
Thấp
42,54 SAR
Vốn hoá thị trường
42,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
610,04 N
Khối lượng
335,54 N
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
0,29 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
17,47
Cao nhất trong 52 tuần
50,20 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
38,18 SAR
EPS
2,45 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
981,42 Tr
Số nhân viên
47 N
Mở
42,70 SAR
Cao
43,12 SAR
Thấp
42,54 SAR
Vốn hoá thị trường
42,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
610,04 N
Khối lượng
335,54 N
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
0,29 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
17,47
Cao nhất trong 52 tuần
50,20 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
38,18 SAR
EPS
2,45 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
981,42 Tr
Số nhân viên
47 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Almarai Company is a Saudi multinational dairy company listed on the Tadawul stock exchange. It specializes in food and beverage manufacturing, including distribution. The company's main offices are located in Riyadh, Saudi Arabia. Wikipedia
Giới thiệu về Almarai Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên47 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalmarai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
5,46 T
6,16 T
5,87 T
6,19 T
Giá vốn hàng bán
3,80 T
4,29 T
4,04 T
4,35 T
Chi phí doanh thu
3,80 T
4,29 T
4,04 T
4,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,06 T
956,38 Tr
960,90 Tr
1,03 T
Chi phí hoạt động
978,94 Tr
990,78 Tr
1,01 T
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
4,78 T
5,28 T
5,05 T
5,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
679,68 Tr
875,13 Tr
813,56 Tr
778,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
495,55 Tr
769,59 Tr
676,54 Tr
641,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
569,27 Tr
769,59 Tr
676,54 Tr
641,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,03 Tr
37,15 Tr
40,36 Tr
23,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,26%
4,83%
5,97%
3,73%
Chi phí hoạt động khác
-39,12 Tr
34,40 Tr
49,44 Tr
31,31 Tr
Thu nhập ròng
464,79 Tr
732,22 Tr
635,66 Tr
617,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,52%
11,89%
10,83%
9,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,47
0,74
0,65
0,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,81 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-131,12 Tr
-105,54 Tr
-137,01 Tr
-136,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-119,31 Tr
-105,54 Tr
-137,01 Tr
-136,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,19 T
1,49 T
1,45 T
1,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
105,54 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google