Finance

Danh sách
Tại sao 2279 tăng 5,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
2279:HKG
Yonghe Medical Group Co Ltd
2,12 HK$
+5,46%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2279...
Mở
2,06 HK$
Cao
2,12 HK$
Thấp
2,02 HK$
Vốn hoá thị trường
1,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
155,40 N
Khối lượng
41,00 N
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2023
Chỉ số P/E
7,47
Cao nhất trong 52 tuần
2,74 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,60 HK$
EPS
0,28 HK$
Số nhân viên
4 N
Mở
2,06 HK$
Cao
2,12 HK$
Thấp
2,02 HK$
Vốn hoá thị trường
1,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
155,40 N
Khối lượng
41,00 N
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2023
Chỉ số P/E
7,47
Cao nhất trong 52 tuần
2,74 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,60 HK$
EPS
0,28 HK$
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yonghe Medical Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,62 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
473,39 Tr
473,39 Tr
490,32 Tr
490,32 Tr
Giá vốn hàng bán
151,43 Tr
151,43 Tr
151,86 Tr
151,86 Tr
Chi phí doanh thu
151,43 Tr
151,43 Tr
151,86 Tr
151,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,10 Tr
5,10 Tr
5,43 Tr
5,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
274,87 Tr
274,87 Tr
280,35 Tr
280,35 Tr
Chi phí hoạt động
283,97 Tr
283,97 Tr
285,46 Tr
285,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
435,41 Tr
435,41 Tr
437,33 Tr
437,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,98 Tr
37,98 Tr
52,99 Tr
52,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
877,50 N
877,50 N
-169,00 N
-169,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,82 Tr
33,82 Tr
48,89 Tr
48,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,72 Tr
35,72 Tr
49,70 Tr
49,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,97 Tr
10,97 Tr
11,16 Tr
11,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,43%
32,43%
22,83%
22,83%
Chi phí hoạt động khác
4,01 Tr
4,01 Tr
-312,00 N
-312,00 N
Thu nhập ròng
22,90 Tr
22,90 Tr
37,76 Tr
37,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,84%
4,84%
7,70%
7,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,11 Tr
2,11 Tr
2,16 Tr
2,16 Tr
Chi phí lãi suất
-5,17 Tr
-5,17 Tr
-5,57 Tr
-5,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,06 Tr
-3,06 Tr
-3,41 Tr
-3,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,11 Tr
63,11 Tr
80,11 Tr
80,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,07 Tr
2,07 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google