Finance

Danh sách
Tại sao 2276 tăng 3,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
2276:HKG
Shanghai Conant Optical Co Ltd
35,16 HK$
+3,17%
(+1,08) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2276...
Mở
34,08 HK$
Cao
35,56 HK$
Thấp
34,04 HK$
Vốn hoá thị trường
17,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
1,59 Tr
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
0,12 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
24,23
Cao nhất trong 52 tuần
66,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,26 HK$
EPS
1,45 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
498,27 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
34,08 HK$
Cao
35,56 HK$
Thấp
34,04 HK$
Vốn hoá thị trường
17,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
1,59 Tr
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
0,12 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
24,23
Cao nhất trong 52 tuần
66,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,26 HK$
EPS
1,45 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
498,27 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Conant Optical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,23 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
550,87 Tr
550,87 Tr
583,56 Tr
583,56 Tr
Giá vốn hàng bán
314,28 Tr
314,28 Tr
333,38 Tr
333,38 Tr
Chi phí doanh thu
314,28 Tr
314,28 Tr
333,38 Tr
333,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,72 Tr
48,72 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,09 Tr
46,09 Tr
77,09 Tr
77,09 Tr
Chi phí hoạt động
81,38 Tr
81,38 Tr
74,60 Tr
74,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
395,66 Tr
395,66 Tr
407,98 Tr
407,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
155,21 Tr
155,21 Tr
175,58 Tr
175,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,38 Tr
7,38 Tr
6,95 Tr
6,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
160,63 Tr
160,63 Tr
169,27 Tr
169,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
154,77 Tr
154,77 Tr
158,69 Tr
158,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,20 Tr
18,20 Tr
18,69 Tr
18,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,33%
11,33%
11,04%
11,04%
Chi phí hoạt động khác
-632,00 N
-632,00 N
683,00 N
683,00 N
Thu nhập ròng
142,43 Tr
142,43 Tr
150,59 Tr
150,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,86%
25,86%
25,81%
25,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,03 Tr
2,03 Tr
6,69 Tr
6,69 Tr
Chi phí lãi suất
-1,56 Tr
-1,56 Tr
-1,83 Tr
-1,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
463,50 N
463,50 N
4,86 Tr
4,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
178,47 Tr
178,47 Tr
210,76 Tr
210,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,50 N
-13,50 N
12,50 N
12,50 N
Các ứng dụng của Google