Finance

Danh sách
Tại sao 2271 tăng 11,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
2271:HKG
Zhong An Intelligent Living Service Ltd
4,44 HK$
+11,70%
(+0,47) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2271...
Mở
3,98 HK$
Cao
4,44 HK$
Thấp
3,98 HK$
Vốn hoá thị trường
2,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
962,51 N
Khối lượng
2,32 Tr
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
68,40
Cao nhất trong 52 tuần
4,44 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,70 HK$
EPS
0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
542,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3,98 HK$
Cao
4,44 HK$
Thấp
3,98 HK$
Vốn hoá thị trường
2,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
962,51 N
Khối lượng
2,32 Tr
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
68,40
Cao nhất trong 52 tuần
4,44 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,70 HK$
EPS
0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
542,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhong An Intelligent Living Service Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,96 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzazhsh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
128,95 Tr
128,95 Tr
118,98 Tr
118,98 Tr
Giá vốn hàng bán
100,39 Tr
100,39 Tr
88,50 Tr
88,50 Tr
Chi phí doanh thu
100,39 Tr
100,39 Tr
88,50 Tr
88,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,19 Tr
7,19 Tr
16,80 Tr
16,80 Tr
Chi phí hoạt động
15,20 Tr
15,20 Tr
24,15 Tr
24,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
115,59 Tr
115,59 Tr
112,65 Tr
112,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,36 Tr
13,36 Tr
6,33 Tr
6,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
260,50 N
260,50 N
300,50 N
300,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,20 Tr
13,20 Tr
6,21 Tr
6,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,20 Tr
13,20 Tr
6,21 Tr
6,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,48 Tr
3,48 Tr
1,55 Tr
1,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,39%
26,39%
24,96%
24,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,04 Tr
10,04 Tr
4,42 Tr
4,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,79%
7,79%
3,72%
3,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 N
22,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-436,50 N
-436,50 N
-403,50 N
-403,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-414,50 N
-414,50 N
-403,50 N
-403,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,60 Tr
13,60 Tr
6,59 Tr
6,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google