Finance

Danh sách
2270:TADAWUL
Saudia Dairy & Foodstuff Company SJSC
174,00 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:11:08 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2270...
Mở
174,00 SAR
Cao
174,40 SAR
Thấp
172,00 SAR
Vốn hoá thị trường
5,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,20 N
Khối lượng
30,66 N
Cổ tức
7,47%
Cổ tức hằng quý
3,25 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,78
Cao nhất trong 52 tuần
297,20 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
172,00 SAR
EPS
12,63 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
174,00 SAR
Cao
174,40 SAR
Thấp
172,00 SAR
Vốn hoá thị trường
5,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,20 N
Khối lượng
30,66 N
Cổ tức
7,47%
Cổ tức hằng quý
3,25 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,78
Cao nhất trong 52 tuần
297,20 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
172,00 SAR
EPS
12,63 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Saudia Dairy and Foodstuff Co. is a Saudi Arabia-based dairy company. Wikipedia
Giới thiệu về Saudia Dairy & Foodstuff Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,43 N
Ngày thành lập21 thg 4, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websadafco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
806,54 Tr
628,92 Tr
737,60 Tr
749,98 Tr
Giá vốn hàng bán
581,36 Tr
891,98 Tr
512,91 Tr
511,35 Tr
Chi phí doanh thu
581,36 Tr
891,98 Tr
512,91 Tr
511,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,21 Tr
-464,02 Tr
140,19 Tr
147,60 Tr
Chi phí hoạt động
149,09 Tr
-459,29 Tr
140,72 Tr
147,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
730,45 Tr
432,69 Tr
653,63 Tr
659,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,09 Tr
196,23 Tr
83,97 Tr
90,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-10,60 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
191,42 Tr
54,92 Tr
88,95 Tr
94,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,00 Tr
162,34 Tr
88,95 Tr
94,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,89 Tr
5,84 Tr
5,15 Tr
4,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,60%
10,63%
5,79%
4,32%
Chi phí hoạt động khác
850,00 N
769,00 N
-138,00 N
188,00 N
Thu nhập ròng
184,53 Tr
49,08 Tr
82,03 Tr
88,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,88%
7,80%
11,12%
11,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,33 Tr
4,37 Tr
6,15 Tr
4,98 Tr
Chi phí lãi suất
-1,42 Tr
-27,67 Tr
-1,17 Tr
-1,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,91 Tr
-23,29 Tr
4,98 Tr
3,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
99,90 Tr
220,04 Tr
111,36 Tr
118,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-107,05 Tr
107,05 Tr
-249,00 N
104,00 N
Các ứng dụng của Google