Finance

Danh sách
Tại sao 2264 giảm 2,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
2264:TYO
Morinaga Milk Industry Co Ltd
1.068,00 ¥
-2,82%
(-31,00) 1 ngày
29 thg 9, 14:24:05 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2264...
Mở
1.094 ¥
Cao
1.094 ¥
Thấp
1.063 ¥
Vốn hoá thị trường
368,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,76 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.368 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
816 ¥
EPS
69 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,48 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
1.094 ¥
Cao
1.094 ¥
Thấp
1.063 ¥
Vốn hoá thị trường
368,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,76 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.368 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
816 ¥
EPS
69 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,48 Tr
Số nhân viên
7 N
Hồ sơ
Morinaga Milk Industry Co., Ltd. is a milk products and sweets company based in Tokyo, Japan, in operation since September 1, 1917. Their products include milk products, drinks, candy, confectioneries, and infant formula. Morinaga has distribution agreements with Mondelez International and Kalbe Farma. Its subsidiaries include Morinaga Hokuriku Dairy. Morinaga Milk celebrated its 100th anniversary in 2017. In addition to condensed milk and infant formula, products that it has offered since its founding, it has also produced a wide range of products based on milk, including Morinaga Milk, Bifidus Yogurt, Creap, and Mt. RAINIER CAFFE LATTE. Wikipedia
Giới thiệu về Morinaga Milk Industry Co Ltd
Giám đốc điều hànhMiyahara Michio
Số nhân viên7,34 N
Ngày thành lập1 thg 9, 1917
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
147,10 T / 148,60 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,65 T
144,49 T
133,64 T
147,10 T
Giá vốn hàng bán
110,52 T
107,34 T
101,40 T
110,96 T
Chi phí doanh thu
110,52 T
107,34 T
101,40 T
110,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,17 T
27,28 T
28,41 T
26,17 T
Chi phí hoạt động
27,17 T
27,28 T
28,44 T
26,17 T
Tổng chi phí hoạt động
137,68 T
134,62 T
129,84 T
137,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,97 T
9,88 T
3,80 T
9,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
354,00 Tr
11,00 Tr
891,00 Tr
37,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,72 T
10,22 T
783,00 Tr
10,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,75 T
10,92 T
4,89 T
10,65 T
Chi phí thuế thu nhập
2,97 T
2,76 T
49,00 Tr
3,63 T
Thuế suất hiệu dụng
27,70%
26,98%
6,26%
34,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,73 T
7,30 T
663,00 Tr
6,68 T
Biên lợi nhuận ròng
5,16%
5,05%
0,50%
4,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
319,00 Tr
256,00 Tr
225,00 Tr
594,00 Tr
Chi phí lãi suất
-347,00 Tr
-468,00 Tr
-456,00 Tr
-394,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,00 Tr
-212,00 Tr
-231,00 Tr
200,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,84 T
16,04 T
9,77 T
15,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google