Finance

Danh sách
226320:KRX
It's Hanbul Co Ltd
11.360,00 ₩
+1,43%
(+160,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:28 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 226320...
Mở
11.140 ₩
Cao
11.700 ₩
Thấp
11.070 ₩
Vốn hoá thị trường
249,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,46 N
Khối lượng
29,86 N
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
69 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
6,01
Cao nhất trong 52 tuần
14.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.200 ₩
EPS
1.891 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,93 Tr
Số nhân viên
75
Mở
11.140 ₩
Cao
11.700 ₩
Thấp
11.070 ₩
Vốn hoá thị trường
249,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,46 N
Khối lượng
29,86 N
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
69 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
6,01
Cao nhất trong 52 tuần
14.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.200 ₩
EPS
1.891 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,93 Tr
Số nhân viên
75
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về It's Hanbul Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim Yangsu
Số nhân viên75
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webitshanbul.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,78 T
42,03 T
42,68 T
49,66 T
Giá vốn hàng bán
12,77 T
13,91 T
14,42 T
16,19 T
Chi phí doanh thu
12,77 T
13,91 T
14,42 T
16,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,17 T
1,10 T
1,16 T
1,06 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,93 T
20,79 T
19,41 T
23,95 T
Chi phí hoạt động
20,19 T
23,26 T
21,44 T
26,14 T
Tổng chi phí hoạt động
32,96 T
37,16 T
35,85 T
42,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,82 T
4,87 T
6,83 T
7,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,05 Tr
-96,74 Tr
47,53 Tr
-92,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,27 T
12,04 T
16,61 T
17,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,34 T
12,55 T
14,49 T
10,28 T
Chi phí thuế thu nhập
1,59 T
1,81 T
2,54 T
2,51 T
Thuế suất hiệu dụng
12,92%
15,06%
15,27%
14,73%
Chi phí hoạt động khác
89,16 Tr
187,23 Tr
75,18 Tr
121,05 Tr
Thu nhập ròng
7,68 T
6,60 T
9,41 T
9,63 T
Biên lợi nhuận ròng
20,34%
15,70%
22,04%
19,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
882,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,36 T
2,37 T
2,41 T
2,30 T
Chi phí lãi suất
-45,72 Tr
-70,14 Tr
-54,77 Tr
-50,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,31 T
2,30 T
2,35 T
2,25 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
468,38 Tr
547,63 Tr
361,09 Tr
374,53 Tr
EBITDA
6,21 T
6,34 T
7,96 T
8,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,04 T
119,92 Tr
18,66 Tr
302,97 Tr
Các ứng dụng của Google