Finance

Danh sách
Tại sao 2259 tăng 3,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
2259:HKG
Zijin Gold International Co Ltd
148,40 HK$
+3,41%
(+4,90) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2259...
Mở
147,00 HK$
Cao
149,30 HK$
Thấp
141,70 HK$
Vốn hoá thị trường
397,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,72 Tr
Khối lượng
4,98 Tr
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,56 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,65
Cao nhất trong 52 tuần
268,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
84,20 HK$
EPS
10,87 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,68 T
Số nhân viên
12 N
Mở
147,00 HK$
Cao
149,30 HK$
Thấp
141,70 HK$
Vốn hoá thị trường
397,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,72 Tr
Khối lượng
4,98 Tr
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,56 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,65
Cao nhất trong 52 tuần
268,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
84,20 HK$
EPS
10,87 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,68 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zijin Gold International Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnovan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,69 T
1,69 T
2,06 T
1,93 T
Giá vốn hàng bán
738,75 Tr
738,75 Tr
792,08 Tr
865,04 Tr
Chi phí doanh thu
738,75 Tr
738,75 Tr
792,08 Tr
865,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,17 Tr
69,17 Tr
-
120,24 Tr
Chi phí hoạt động
40,06 Tr
40,06 Tr
-
127,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
778,81 Tr
778,81 Tr
792,08 Tr
992,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
914,49 Tr
914,49 Tr
1,26 T
937,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,71 Tr
-28,71 Tr
-
101,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
944,94 Tr
944,94 Tr
1,26 T
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
937,75 Tr
937,75 Tr
1,26 T
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
320,99 Tr
320,99 Tr
457,14 Tr
253,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,97%
33,97%
36,15%
23,02%
Chi phí hoạt động khác
-29,10 Tr
-29,10 Tr
-
7,53 Tr
Thu nhập ròng
540,66 Tr
540,66 Tr
807,29 Tr
643,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,93%
31,93%
39,26%
33,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,13 Tr
19,13 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-7,58 Tr
-7,58 Tr
-
-24,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,55 Tr
11,55 Tr
-
-24,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,12 T
1,12 T
-
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,38 Tr
2,38 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google