Finance

Danh sách
2258:TPE
Foxtron Vehicle Technologies Co Ltd
30,55 NT$
-1,13%
(-0,35) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:04 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2258...
Mở
31,00 NT$
Cao
31,10 NT$
Thấp
30,50 NT$
Vốn hoá thị trường
53,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
398,86 N
Khối lượng
295,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
44,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,80 NT$
EPS
-2,62 NT$
Số nhân viên
655
Mở
31,00 NT$
Cao
31,10 NT$
Thấp
30,50 NT$
Vốn hoá thị trường
53,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
398,86 N
Khối lượng
295,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
44,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,80 NT$
EPS
-2,62 NT$
Số nhân viên
655
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Foxtron Inc. or Foxtron Vehicle Technologies is a Taiwanese manufacturer of electric cars and buses based in Taipei, operating since 2020 as a joint venture between the technology company Foxconn and the car company Yulon. Wikipedia
Giới thiệu về Foxtron Vehicle Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên655
Ngày thành lập6 thg 11, 2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfoxtronev.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
633,23 Tr
573,26 Tr
819,16 Tr
1,49 T
Giá vốn hàng bán
510,42 Tr
459,62 Tr
707,23 Tr
1,33 T
Chi phí doanh thu
510,42 Tr
459,62 Tr
707,23 Tr
1,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,06 T
1,38 T
749,06 Tr
826,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
195,95 Tr
244,38 Tr
237,42 Tr
441,19 Tr
Chi phí hoạt động
1,26 T
1,62 T
986,48 Tr
1,27 T
Tổng chi phí hoạt động
1,77 T
2,08 T
1,69 T
2,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,13 T
-1,51 T
-874,55 Tr
-1,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
40,39 Tr
34,25 Tr
6,80 Tr
26,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,07 T
-1,49 T
-899,27 Tr
-1,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,07 T
-1,49 T
-899,27 Tr
-1,11 T
Chi phí thuế thu nhập
-15,00 N
-142,00 N
39,00 N
348,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
0,01%
-
-0,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,07 T
-1,49 T
-899,31 Tr
-1,11 T
Biên lợi nhuận ròng
-169,37%
-259,75%
-109,79%
-74,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,34 Tr
7,72 Tr
5,67 Tr
8,08 Tr
Chi phí lãi suất
-2,23 Tr
-2,47 Tr
-8,12 Tr
-33,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,11 Tr
5,25 Tr
-2,45 Tr
-25,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-762,28 Tr
-1,14 T
-552,58 Tr
-759,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-3,73 Tr
Các ứng dụng của Google