Finance

Danh sách
2250:TPE
Ikka Holdings Cayman Ltd
54,80 NT$
-0,18%
(-0,10) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:38 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2250...
Mở
55,00 NT$
Cao
55,00 NT$
Thấp
54,70 NT$
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,75 N
Khối lượng
22,07 N
Cổ tức
5,47%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,90
Cao nhất trong 52 tuần
89,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,00 NT$
EPS
2,62 NT$
Số nhân viên
2 N
Mở
55,00 NT$
Cao
55,00 NT$
Thấp
54,70 NT$
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,75 N
Khối lượng
22,07 N
Cổ tức
5,47%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,90
Cao nhất trong 52 tuần
89,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,00 NT$
EPS
2,62 NT$
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ikka Holdings Cayman Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,56 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webikka.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
819,00 Tr
844,70 Tr
802,40 Tr
771,00 Tr
Giá vốn hàng bán
685,52 Tr
703,58 Tr
665,43 Tr
652,48 Tr
Chi phí doanh thu
685,52 Tr
703,58 Tr
665,43 Tr
652,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,82 Tr
9,04 Tr
8,12 Tr
8,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,35 Tr
109,75 Tr
99,69 Tr
103,14 Tr
Chi phí hoạt động
96,06 Tr
118,84 Tr
107,84 Tr
111,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
781,58 Tr
822,42 Tr
773,27 Tr
763,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,42 Tr
22,28 Tr
29,12 Tr
7,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,65 Tr
2,80 Tr
4,64 Tr
4,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,06 Tr
47,94 Tr
38,65 Tr
31,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,44 Tr
37,81 Tr
39,02 Tr
24,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,47 Tr
22,68 Tr
15,40 Tr
24,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,50%
47,31%
39,86%
76,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
34,58 Tr
29,72 Tr
23,25 Tr
7,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,22%
3,52%
2,90%
0,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,98 Tr
4,15 Tr
3,58 Tr
3,19 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-6,43 Tr
-4,50 Tr
-4,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
981,00 N
-2,28 Tr
-922,00 N
-1,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
67,62 Tr
56,69 Tr
59,75 Tr
36,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
384,00 N
1,18 Tr
369,00 N
-7,85 Tr
Các ứng dụng của Google