Finance

Danh sách
2250:TADAWUL
Saudi Industrial Investment Grp Co SJSC
11,25 SAR
-0,88%
(-0,10) 1 ngày
15 thg 10, 15:17:07 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2250...
Mở
11,35 SAR
Cao
11,39 SAR
Thấp
11,20 SAR
Vốn hoá thị trường
7,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
818,01 N
Khối lượng
1,27 Tr
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,06 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
144,32
Cao nhất trong 52 tuần
18,73 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
11,20 SAR
EPS
0,08 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
541,30 Tr
Mở
11,35 SAR
Cao
11,39 SAR
Thấp
11,20 SAR
Vốn hoá thị trường
7,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
818,01 N
Khối lượng
1,27 Tr
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,06 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
144,32
Cao nhất trong 52 tuần
18,73 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
11,20 SAR
EPS
0,08 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
541,30 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saudi Industrial Investment Grp Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websiig.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,19 Tr
21,52 Tr
14,38 Tr
21,68 Tr
Chi phí hoạt động
17,19 Tr
22,62 Tr
14,38 Tr
21,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,19 Tr
22,62 Tr
14,38 Tr
21,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,19 Tr
-22,62 Tr
-14,38 Tr
-21,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,00 Tr
-
-2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,17 Tr
-195,00 Tr
254,71 Tr
-57,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,17 Tr
-195,00 Tr
254,71 Tr
-57,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
841,00 N
-44,70 Tr
2,91 Tr
1,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,17%
22,92%
1,14%
-3,39%
Chi phí hoạt động khác
-
248,00 N
-
-
Thu nhập ròng
8,33 Tr
-149,86 Tr
252,28 Tr
-58,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
-0,21
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,05 Tr
1,37 Tr
2,71 Tr
2,49 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,05 Tr
1,37 Tr
2,71 Tr
2,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
851,00 N
-
-
EBITDA
-17,00 Tr
-22,33 Tr
-14,00 Tr
-21,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google