Finance

Danh sách
2248:TPE
Shining Victory Motor Electronic Co Ltd
64,80 NT$
+1,41%
(+0,90) 1 ngày
21 thg 8, 13:00:59 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2248...
Mở
63,80 NT$
Cao
65,00 NT$
Thấp
63,60 NT$
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
222,59 N
Khối lượng
62,39 N
Cổ tức
4,79%
Cổ tức hằng quý
0,78 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,96
Cao nhất trong 52 tuần
70,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,65 NT$
EPS
5,91 NT$
Mở
63,80 NT$
Cao
65,00 NT$
Thấp
63,60 NT$
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
222,59 N
Khối lượng
62,39 N
Cổ tức
4,79%
Cổ tức hằng quý
0,78 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,96
Cao nhất trong 52 tuần
70,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,65 NT$
EPS
5,91 NT$
Giới thiệu về Shining Victory Motor Electronic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webhs-elan.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
443,05 Tr
507,95 Tr
658,66 Tr
593,73 Tr
Giá vốn hàng bán
322,03 Tr
349,36 Tr
448,26 Tr
404,70 Tr
Chi phí doanh thu
322,03 Tr
349,36 Tr
448,26 Tr
404,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,91 Tr
25,13 Tr
22,07 Tr
23,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,78 Tr
59,80 Tr
68,83 Tr
69,60 Tr
Chi phí hoạt động
73,52 Tr
90,65 Tr
95,82 Tr
92,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
395,55 Tr
440,00 Tr
544,08 Tr
496,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,50 Tr
67,95 Tr
114,58 Tr
97,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,01 Tr
5,66 Tr
-165,00 N
3,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,98 Tr
74,75 Tr
117,77 Tr
105,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,78 Tr
75,16 Tr
118,46 Tr
106,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,57 Tr
15,89 Tr
25,39 Tr
16,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,78%
21,25%
21,56%
15,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
4,08 Tr
-
Thu nhập ròng
41,40 Tr
58,86 Tr
92,38 Tr
89,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,34%
11,59%
14,03%
15,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,14 Tr
503,00 N
586,00 N
477,00 N
Chi phí lãi suất
-1,57 Tr
-1,22 Tr
-1,39 Tr
-1,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-421,00 N
-721,00 N
-806,00 N
-570,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,36 Tr
81,01 Tr
128,72 Tr
112,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
810,00 N
417,00 N
684,00 N
758,00 N
Các ứng dụng của Google