Finance

Danh sách
2248:TPE
Shining Victory Motor Electronic Co Ltd
61,50 NT$
-0,32%
(-0,20) 1 ngày
4 thg 9, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2248...
Mở
61,50 NT$
Cao
62,30 NT$
Thấp
61,00 NT$
Vốn hoá thị trường
2,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,98 N
Khối lượng
42,26 N
Cổ tức
5,05%
Cổ tức hằng quý
0,78 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,40
Cao nhất trong 52 tuần
70,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,65 NT$
EPS
5,91 NT$
Mở
61,50 NT$
Cao
62,30 NT$
Thấp
61,00 NT$
Vốn hoá thị trường
2,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,98 N
Khối lượng
42,26 N
Cổ tức
5,05%
Cổ tức hằng quý
0,78 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,40
Cao nhất trong 52 tuần
70,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,65 NT$
EPS
5,91 NT$
Giới thiệu về Shining Victory Motor Electronic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webhs-elan.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
507,95 Tr
658,66 Tr
593,73 Tr
739,41 Tr
Giá vốn hàng bán
349,36 Tr
448,26 Tr
404,70 Tr
510,15 Tr
Chi phí doanh thu
349,36 Tr
448,26 Tr
404,70 Tr
510,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,13 Tr
22,07 Tr
23,31 Tr
30,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,80 Tr
68,83 Tr
69,60 Tr
69,72 Tr
Chi phí hoạt động
90,65 Tr
95,82 Tr
92,00 Tr
112,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
440,00 Tr
544,08 Tr
496,70 Tr
622,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,95 Tr
114,58 Tr
97,02 Tr
116,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,66 Tr
-165,00 N
3,99 Tr
-1,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
74,75 Tr
117,77 Tr
105,64 Tr
124,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,16 Tr
118,46 Tr
106,40 Tr
124,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,89 Tr
25,39 Tr
16,59 Tr
20,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,25%
21,56%
15,71%
16,22%
Chi phí hoạt động khác
-
4,08 Tr
-
-
Thu nhập ròng
58,86 Tr
92,38 Tr
89,05 Tr
103,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,59%
14,03%
15,00%
14,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
503,00 N
586,00 N
477,00 N
942,00 N
Chi phí lãi suất
-1,22 Tr
-1,39 Tr
-1,05 Tr
-1,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-721,00 N
-806,00 N
-570,00 N
-659,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
81,01 Tr
128,72 Tr
112,48 Tr
133,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
417,00 N
684,00 N
758,00 N
1,25 Tr
Các ứng dụng của Google