Finance

Danh sách
2247:TPE
Pan German Universal Motors Ltd
225,00 NT$
+1,58%
(+3,50) 1 ngày
24 thg 7, 13:30:16 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2247...
Mở
219,50 NT$
Cao
225,00 NT$
Thấp
219,50 NT$
Vốn hoá thị trường
18,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,92 N
Khối lượng
49,30 N
Cổ tức
6,44%
Cổ tức hằng quý
3,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
14,79
Cao nhất trong 52 tuần
354,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
202,00 NT$
EPS
15,21 NT$
Mở
219,50 NT$
Cao
225,00 NT$
Thấp
219,50 NT$
Vốn hoá thị trường
18,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,92 N
Khối lượng
49,30 N
Cổ tức
6,44%
Cổ tức hằng quý
3,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
14,79
Cao nhất trong 52 tuần
354,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
202,00 NT$
EPS
15,21 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Pan German Universal Motors Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpgum.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
14,74 T
11,33 T
12,23 T
8,95 T
Giá vốn hàng bán
13,10 T
10,02 T
10,88 T
7,88 T
Chi phí doanh thu
13,10 T
10,02 T
10,88 T
7,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,03 T
948,61 Tr
1,02 T
854,50 Tr
Chi phí hoạt động
1,02 T
940,92 Tr
1,01 T
843,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,12 T
10,96 T
11,89 T
8,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
614,38 Tr
373,26 Tr
339,08 Tr
228,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,83 Tr
27,01 Tr
21,88 Tr
21,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
630,06 Tr
391,66 Tr
351,93 Tr
239,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
630,06 Tr
391,66 Tr
351,74 Tr
239,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
128,66 Tr
80,48 Tr
72,54 Tr
49,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,42%
20,55%
20,61%
20,81%
Chi phí hoạt động khác
-8,03 Tr
-7,34 Tr
-8,26 Tr
-11,28 Tr
Thu nhập ròng
501,40 Tr
311,18 Tr
279,38 Tr
189,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,40%
2,75%
2,28%
2,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,09 Tr
5,56 Tr
4,58 Tr
3,62 Tr
Chi phí lãi suất
-10,24 Tr
-14,16 Tr
-13,80 Tr
-13,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,15 Tr
-8,60 Tr
-9,22 Tr
-9,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
754,30 Tr
508,97 Tr
469,62 Tr
356,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-184,00 N
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search