Finance

Danh sách
2247:TPE
Pan German Universal Motors Ltd
230,00 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
31 thg 8, 13:19:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2247...
Mở
230,50 NT$
Cao
231,00 NT$
Thấp
227,50 NT$
Vốn hoá thị trường
18,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,10 N
Khối lượng
31,27 N
Cổ tức
6,30%
Cổ tức hằng quý
3,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
17,81
Cao nhất trong 52 tuần
317,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
202,00 NT$
EPS
12,91 NT$
Mở
230,50 NT$
Cao
231,00 NT$
Thấp
227,50 NT$
Vốn hoá thị trường
18,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,10 N
Khối lượng
31,27 N
Cổ tức
6,30%
Cổ tức hằng quý
3,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
17,81
Cao nhất trong 52 tuần
317,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
202,00 NT$
EPS
12,91 NT$
Giới thiệu về Pan German Universal Motors Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpgum.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,33 T
12,23 T
8,95 T
11,67 T
Giá vốn hàng bán
10,02 T
10,88 T
7,88 T
10,34 T
Chi phí doanh thu
10,02 T
10,88 T
7,88 T
10,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
948,61 Tr
1,02 T
854,50 Tr
932,09 Tr
Chi phí hoạt động
940,92 Tr
1,01 T
843,09 Tr
918,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,96 T
11,89 T
8,73 T
11,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
373,26 Tr
339,08 Tr
228,15 Tr
409,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,01 Tr
21,88 Tr
21,29 Tr
20,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
391,66 Tr
351,93 Tr
239,62 Tr
425,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
391,66 Tr
351,74 Tr
239,62 Tr
425,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,48 Tr
72,54 Tr
49,87 Tr
86,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,55%
20,61%
20,81%
20,41%
Chi phí hoạt động khác
-7,34 Tr
-8,26 Tr
-11,28 Tr
-13,97 Tr
Thu nhập ròng
311,18 Tr
279,38 Tr
189,75 Tr
338,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,75%
2,28%
2,12%
2,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,56 Tr
4,58 Tr
3,62 Tr
8,15 Tr
Chi phí lãi suất
-14,16 Tr
-13,80 Tr
-13,44 Tr
-13,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,60 Tr
-9,22 Tr
-9,82 Tr
-5,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
508,97 Tr
469,62 Tr
356,98 Tr
744,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-184,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google