Finance

Danh sách
Tại sao 2245 tăng 2,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
2245:HKG
Lygend Resources & Technology Co Ltd
18,47 HK$
+2,73%
(+0,49) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2245...
Mở
18,44 HK$
Cao
18,47 HK$
Thấp
17,86 HK$
Vốn hoá thị trường
59,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 Tr
Khối lượng
684,90 N
Cổ tức
3,74%
Cổ tức hằng quý
0,17 HK$
Chỉ số P/E
5,88
Cao nhất trong 52 tuần
30,82 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,26 HK$
EPS
3,14 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
550,69 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
18,44 HK$
Cao
18,47 HK$
Thấp
17,86 HK$
Vốn hoá thị trường
59,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 Tr
Khối lượng
684,90 N
Cổ tức
3,74%
Cổ tức hằng quý
0,17 HK$
Chỉ số P/E
5,88
Cao nhất trong 52 tuần
30,82 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,26 HK$
EPS
3,14 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
550,69 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lygend Resources & Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,1 N
Ngày thành lập5 thg 1, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblygend.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,05 T
11,05 T
12,68 T
12,68 T
Giá vốn hàng bán
8,98 T
8,98 T
9,47 T
9,47 T
Chi phí doanh thu
8,98 T
8,98 T
9,47 T
9,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
379,61 Tr
379,61 Tr
374,97 Tr
374,97 Tr
Chi phí hoạt động
439,56 Tr
439,56 Tr
384,92 Tr
384,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,42 T
9,42 T
9,85 T
9,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,63 T
1,63 T
2,83 T
2,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,79 Tr
-35,79 Tr
97,36 Tr
97,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,54 T
1,54 T
2,78 T
2,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,51 T
1,51 T
2,78 T
2,78 T
Chi phí thuế thu nhập
294,24 Tr
294,24 Tr
584,23 Tr
584,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,07%
19,07%
21,04%
21,04%
Chi phí hoạt động khác
56,98 Tr
56,98 Tr
4,53 Tr
4,53 Tr
Thu nhập ròng
715,58 Tr
715,58 Tr
1,37 T
1,37 T
Biên lợi nhuận ròng
6,48%
6,48%
10,79%
10,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
119,54 Tr
119,54 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-156,25 Tr
-156,25 Tr
-206,04 Tr
-206,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,71 Tr
-36,71 Tr
-206,04 Tr
-206,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,99 T
1,99 T
3,25 T
3,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,88 Tr
2,88 Tr
11,50 N
11,50 N
Các ứng dụng của Google