Finance

Danh sách
Tại sao 2241 giảm 3,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
2241:TPE
Amulaire Thermal Technology Inc
48,50 NT$
-3,96%
(-2,00) 1 ngày
14 thg 10, 11:59:54 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2241...
Mở
50,70 NT$
Cao
52,00 NT$
Thấp
47,15 NT$
Vốn hoá thị trường
5,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,21 Tr
Khối lượng
5,87 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
57,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 NT$
EPS
-0,76 NT$
Số nhân viên
291
Mở
50,70 NT$
Cao
52,00 NT$
Thấp
47,15 NT$
Vốn hoá thị trường
5,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,21 Tr
Khối lượng
5,87 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
57,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 NT$
EPS
-0,76 NT$
Số nhân viên
291
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amulaire Thermal Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên291
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webamulaire.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
189,23 Tr
274,65 Tr
218,14 Tr
254,45 Tr
Giá vốn hàng bán
183,93 Tr
235,19 Tr
193,71 Tr
234,92 Tr
Chi phí doanh thu
183,93 Tr
235,19 Tr
193,71 Tr
234,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,92 Tr
16,58 Tr
13,02 Tr
15,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,75 Tr
27,04 Tr
24,12 Tr
29,64 Tr
Chi phí hoạt động
33,97 Tr
44,60 Tr
37,23 Tr
45,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
217,90 Tr
279,79 Tr
230,94 Tr
280,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,68 Tr
-5,14 Tr
-12,80 Tr
-26,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,49 Tr
135,00 N
3,13 Tr
2,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,47 Tr
914,00 N
-10,16 Tr
-27,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,29 Tr
260,00 N
-10,16 Tr
-27,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,13 Tr
7,03 Tr
484,00 N
-983,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-16,94%
768,82%
-4,76%
3,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-25,45 Tr
-10,46 Tr
-15,20 Tr
-28,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,45%
-3,81%
-6,97%
-11,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
302,00 N
312,00 N
187,00 N
766,00 N
Chi phí lãi suất
-2,26 Tr
-2,72 Tr
-3,29 Tr
-3,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,96 Tr
-2,41 Tr
-3,10 Tr
-2,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,36 Tr
27,51 Tr
14,46 Tr
1,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
340,00 N
-
-
96,00 N
Các ứng dụng của Google