Finance

Danh sách
2240:TADAWUL
Công ty Đầu tư Công nghiệp Zamil
25,12 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:16:13 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2240...
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
336,18 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,83
Cao nhất trong 52 tuần
43,96 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
23,96 SAR
EPS
2,12 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,98 Tr
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
336,18 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,83
Cao nhất trong 52 tuần
43,96 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
23,96 SAR
EPS
2,12 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,98 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zamil Industrial Investment Co., better known as Zamil Industrial is a publicly listed company based in Dammam, Saudi Arabia. Zamil Industrial is engaged in the development of various materials and equipment for use in the construction industry. Zamil Group Holding Company owns 20% of Zamil Industrial stocks, while the remaining share is owned by other companies and investors. It is listed on the Saudi Stock Exchange. According to Forbes Middle East, Zamil Industrial was among the top 500 companies in the Arab world in 2014. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Đầu tư Công nghiệp Zamil
Giám đốc điều hànhMohammed Ali Al-Sahib
Số nhân viên-
Ngày thành lập8 thg 7, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websenaat.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,58 T
1,64 T
1,35 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
1,26 T
1,39 T
1,10 T
1,12 T
Chi phí doanh thu
1,26 T
1,39 T
1,10 T
1,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
183,60 Tr
263,32 Tr
168,41 Tr
190,61 Tr
Chi phí hoạt động
244,27 Tr
218,45 Tr
182,11 Tr
205,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,50 T
1,61 T
1,29 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,21 Tr
37,46 Tr
61,82 Tr
94,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,35 Tr
16,14 Tr
6,91 Tr
12,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,80 Tr
34,24 Tr
42,43 Tr
74,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,80 Tr
33,57 Tr
42,43 Tr
74,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,06 Tr
-5,82 Tr
15,63 Tr
11,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,20%
-16,99%
36,85%
15,21%
Chi phí hoạt động khác
9,60 Tr
-43,67 Tr
-528,00 N
373,00 N
Thu nhập ròng
28,23 Tr
23,80 Tr
9,81 Tr
44,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,79%
1,45%
0,73%
3,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-42,80 Tr
-30,61 Tr
-35,58 Tr
-41,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,80 Tr
-30,61 Tr
-35,58 Tr
-41,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
99,37 Tr
62,67 Tr
88,00 Tr
117,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-929,00 N
-96,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google