Trang chủ224060 • KOSDAQ
add
The Codi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.650,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.290,00 ₩ - 5.690,00 ₩
Phạm vi một năm
2.400,00 ₩ - 7.470,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
28,18 T KRW
Số lượng trung bình
170,16 N
Tỷ số P/E
0,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,12 T | -22,84% |
Chi phí hoạt động | 1,23 T | -75,00% |
Thu nhập ròng | 27,08 T | 65,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 528,32 | 114,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -315,34 Tr | 89,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,20 T | -42,38% |
Tổng tài sản | 72,31 T | -23,12% |
Tổng nợ | 61,56 T | -9,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,08 T | 65,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 874,61 Tr | 190,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -226,84 Tr | -111,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,08 T | -65,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,72 T | -58,96% |
Dòng tiền tự do | 3,71 T | 548,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
41