Finance

Beta
Danh sách
2236:TPE
Patec Precision Industry Co Ltd
134,00 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
17 thg 6, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2236...
Mở
133,00 NT$
Cao
136,50 NT$
Thấp
133,00 NT$
Vốn hoá thị trường
8,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
477,13 N
Khối lượng
105,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
150,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
79,73 NT$
EPS
-7,52 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,41 Tr
Mở
133,00 NT$
Cao
136,50 NT$
Thấp
133,00 NT$
Vốn hoá thị trường
8,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
477,13 N
Khối lượng
105,71 N
Cao nhất trong 52 tuần
150,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
79,73 NT$
EPS
-7,52 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,41 Tr
Giới thiệu về Patec Precision Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,28 T
2,41 T
2,33 T
2,73 T
Giá vốn hàng bán
2,08 T
2,13 T
2,13 T
2,36 T
Chi phí doanh thu
2,08 T
2,13 T
2,13 T
2,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,12 Tr
15,50 Tr
18,65 Tr
17,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
218,85 Tr
256,19 Tr
275,09 Tr
218,92 Tr
Chi phí hoạt động
243,77 Tr
271,67 Tr
294,07 Tr
238,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,32 T
2,41 T
2,43 T
2,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-37,81 Tr
4,98 Tr
-96,36 Tr
132,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
362,00 N
5,91 Tr
9,85 Tr
-23,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,88 Tr
-145,25 Tr
-215,20 Tr
69,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,28 Tr
-133,82 Tr
-199,98 Tr
69,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,71 Tr
47,13 Tr
31,14 Tr
60,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-323,23%
-32,45%
-14,47%
87,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
1,97 Tr
Thu nhập ròng
-14,95 Tr
-181,64 Tr
-236,74 Tr
11,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,66%
-7,53%
-10,16%
0,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,27
-3,29
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,10 Tr
4,58 Tr
6,19 Tr
5,70 Tr
Chi phí lãi suất
-43,43 Tr
-81,58 Tr
-44,53 Tr
-45,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,33 Tr
-77,00 Tr
-38,34 Tr
-39,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,08 Tr
81,38 Tr
-11,72 Tr
247,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,40 Tr
11,42 Tr
15,22 Tr
-948,00 N

Nghiên cứu