Finance

Danh sách
2233:TPE
Turvo International Co Ltd
167,50 NT$
-0,89%
(-1,50) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:28 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2233...
Mở
171,50 NT$
Cao
171,50 NT$
Thấp
166,00 NT$
Vốn hoá thị trường
10,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
625,58 N
Khối lượng
265,22 N
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,04
Cao nhất trong 52 tuần
394,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
154,00 NT$
EPS
6,69 NT$
Số nhân viên
1 N
Mở
171,50 NT$
Cao
171,50 NT$
Thấp
166,00 NT$
Vốn hoá thị trường
10,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
625,58 N
Khối lượng
265,22 N
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,04
Cao nhất trong 52 tuần
394,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
154,00 NT$
EPS
6,69 NT$
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Turvo International Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webturvo.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
793,68 Tr
765,92 Tr
813,18 Tr
882,39 Tr
Giá vốn hàng bán
548,73 Tr
531,36 Tr
588,85 Tr
604,66 Tr
Chi phí doanh thu
548,73 Tr
531,36 Tr
588,85 Tr
604,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,41 Tr
61,94 Tr
55,56 Tr
60,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,67 Tr
89,06 Tr
84,50 Tr
95,42 Tr
Chi phí hoạt động
145,08 Tr
151,50 Tr
139,01 Tr
160,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
693,81 Tr
682,86 Tr
727,86 Tr
764,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
99,87 Tr
83,06 Tr
85,32 Tr
117,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,98 Tr
29,29 Tr
20,58 Tr
12,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
122,13 Tr
134,80 Tr
126,26 Tr
120,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
115,14 Tr
134,16 Tr
101,49 Tr
119,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,67 Tr
34,73 Tr
18,75 Tr
10,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,11%
25,77%
14,85%
9,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
103,37 Tr
101,25 Tr
95,70 Tr
109,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,02%
13,22%
11,77%
12,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,71
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,78 Tr
10,51 Tr
9,14 Tr
12,21 Tr
Chi phí lãi suất
-6,60 Tr
-8,17 Tr
-9,80 Tr
-10,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,18 Tr
2,34 Tr
-662,00 N
2,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
168,31 Tr
154,07 Tr
157,53 Tr
191,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,99 Tr
-642,00 N
-24,76 Tr
-242,00 N
Các ứng dụng của Google