Finance

Danh sách
Tại sao 2232 tăng 2,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
2232:HKG
Tập đoàn Crystal
7,50 HK$
+2,32%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2232...
Mở
7,39 HK$
Cao
7,58 HK$
Thấp
7,33 HK$
Vốn hoá thị trường
21,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,03 Tr
Khối lượng
3,73 Tr
Cổ tức
5,67%
Cổ tức hằng quý
0,11 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,60
Cao nhất trong 52 tuần
7,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,47 HK$
EPS
0,65 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,85 T
Số nhân viên
87 N
Mở
7,39 HK$
Cao
7,58 HK$
Thấp
7,33 HK$
Vốn hoá thị trường
21,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,03 Tr
Khối lượng
3,73 Tr
Cổ tức
5,67%
Cổ tức hằng quý
0,11 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,60
Cao nhất trong 52 tuần
7,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,47 HK$
EPS
0,65 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,85 T
Số nhân viên
87 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Crystal International Group Limited is a Hong-Kong-headquartered clothing manufacturer, employing over 48,000 people in Asia. Crystal Group was established in 1970 by Kenneth Lo and his wife Yvonne. It employs over 48,000 people in 20 locations and has an annual turnover of over US$1.6 billion. The chairman is the founder Kenneth Lo. The CEO is his son Andrew Lo. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Crystal
Giám đốc điều hànhAndrew Lo | Andrew Lo
Số nhân viên87 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
705,85 Tr
705,85 Tr
647,96 Tr
647,96 Tr
Giá vốn hàng bán
565,37 Tr
565,37 Tr
519,88 Tr
519,88 Tr
Chi phí doanh thu
565,37 Tr
565,37 Tr
519,88 Tr
519,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,13 Tr
9,13 Tr
8,48 Tr
8,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,60 Tr
58,60 Tr
56,40 Tr
56,40 Tr
Chi phí hoạt động
64,34 Tr
64,34 Tr
64,91 Tr
64,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
629,71 Tr
629,71 Tr
584,79 Tr
584,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,15 Tr
76,15 Tr
63,17 Tr
63,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,17 Tr
-3,17 Tr
6,39 Tr
6,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
79,41 Tr
79,41 Tr
67,19 Tr
67,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,34 Tr
78,34 Tr
67,19 Tr
67,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,15 Tr
16,15 Tr
12,84 Tr
12,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,34%
20,34%
19,11%
19,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
63,20 Tr
63,20 Tr
54,34 Tr
54,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,95%
8,95%
8,39%
8,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,92 Tr
7,92 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-2,99 Tr
-2,99 Tr
-2,55 Tr
-2,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,93 Tr
4,93 Tr
-2,55 Tr
-2,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
91,99 Tr
91,99 Tr
79,46 Tr
79,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,50 N
-21,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google