Trang chủ223250 • KOSDAQ
add
DreamCIS Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.580,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.360,00 ₩ - 4.640,00 ₩
Phạm vi một năm
2.435,00 ₩ - 8.070,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
112,32 T KRW
Số lượng trung bình
152,46 N
Tỷ số P/E
15,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,75%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,34 T | 30,91% |
Chi phí hoạt động | 4,34 T | 20,55% |
Thu nhập ròng | -8,60 T | -402,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -44,48 | -330,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 360,01 Tr | -87,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,84 T | 18,94% |
Tổng tài sản | 161,84 T | 36,53% |
Tổng nợ | 76,04 T | 81,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 85,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,60 T | -402,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,76 T | 142,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,98 T | -563,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -292,47 Tr | -107,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,72 T | -381,43% |
Dòng tiền tự do | 14,84 T | 4.146,86% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
390