Finance

Danh sách
2231:TPE
Cub Elecparts Inc
91,30 NT$
+0,33%
(+0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2231...
Mở
91,90 NT$
Cao
91,90 NT$
Thấp
90,80 NT$
Vốn hoá thị trường
12,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
170,89 N
Khối lượng
106,34 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
148,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
80,40 NT$
EPS
-0,92 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,94 Tr
Số nhân viên
454
Mở
91,90 NT$
Cao
91,90 NT$
Thấp
90,80 NT$
Vốn hoá thị trường
12,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
170,89 N
Khối lượng
106,34 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
148,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
80,40 NT$
EPS
-0,92 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,94 Tr
Số nhân viên
454
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cub Elecparts Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên454
Ngày thành lậpthg 3 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
899,51 Tr
1,05 T
760,09 Tr
726,58 Tr
Giá vốn hàng bán
612,79 Tr
803,78 Tr
481,05 Tr
471,64 Tr
Chi phí doanh thu
612,79 Tr
803,78 Tr
481,05 Tr
471,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
132,46 Tr
126,95 Tr
104,82 Tr
102,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
170,33 Tr
282,15 Tr
148,29 Tr
155,69 Tr
Chi phí hoạt động
300,84 Tr
414,57 Tr
256,20 Tr
259,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
913,63 Tr
1,22 T
737,26 Tr
730,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,13 Tr
-165,63 Tr
22,84 Tr
-4,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,93 Tr
18,16 Tr
3,68 Tr
5,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,81 Tr
-250,25 Tr
42,20 Tr
-13,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,08 Tr
-107,75 Tr
40,14 Tr
-13,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,96 Tr
17,66 Tr
25,27 Tr
29,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
69,26%
-7,06%
59,89%
-218,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
37,70 Tr
-215,54 Tr
53,69 Tr
-775,00 N
Biên lợi nhuận ròng
4,19%
-20,47%
7,06%
-0,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,09 Tr
16,23 Tr
4,67 Tr
6,95 Tr
Chi phí lãi suất
-31,35 Tr
-18,77 Tr
-19,58 Tr
-19,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,26 Tr
-2,54 Tr
-14,91 Tr
-12,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,42 Tr
-109,59 Tr
64,89 Tr
38,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,68 Tr
97,86 Tr
-2,05 Tr
-564,00 N
Các ứng dụng của Google