Finance

Danh sách
2230:TADAWUL
Saudi Chemical Holding Company SJSC
6,73 SAR
-0,44%
(-0,030) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:55 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2230...
Mở
6,75 SAR
Cao
6,78 SAR
Thấp
6,64 SAR
Vốn hoá thị trường
5,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,04 Tr
Khối lượng
3,26 Tr
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
0,02 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,13
Cao nhất trong 52 tuần
8,98 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
6,07 SAR
EPS
0,42 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
843,17 Tr
Mở
6,75 SAR
Cao
6,78 SAR
Thấp
6,64 SAR
Vốn hoá thị trường
5,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,04 Tr
Khối lượng
3,26 Tr
Cổ tức
1,49%
Cổ tức hằng quý
0,02 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,13
Cao nhất trong 52 tuần
8,98 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
6,07 SAR
EPS
0,42 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
843,17 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saudi Chemical Holding Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,79 T
1,68 T
1,73 T
1,84 T
Giá vốn hàng bán
1,56 T
1,50 T
1,52 T
1,63 T
Chi phí doanh thu
1,56 T
1,50 T
1,52 T
1,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,84 Tr
58,92 Tr
78,62 Tr
78,94 Tr
Chi phí hoạt động
103,48 Tr
63,99 Tr
91,19 Tr
97,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,66 T
1,57 T
1,61 T
1,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
124,95 Tr
116,17 Tr
112,49 Tr
110,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,37 Tr
8,43 Tr
3,30 Tr
3,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,98 Tr
110,04 Tr
98,31 Tr
97,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,98 Tr
110,79 Tr
98,31 Tr
97,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,61 Tr
12,50 Tr
10,37 Tr
16,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,73%
11,36%
10,55%
17,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
87,24 Tr
96,84 Tr
87,21 Tr
80,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,88%
5,75%
5,05%
4,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
751,00 N
702,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-28,04 Tr
-14,55 Tr
-17,40 Tr
-16,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,28 Tr
-13,85 Tr
-17,40 Tr
-16,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
137,93 Tr
128,93 Tr
126,40 Tr
122,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-55,00 N
743,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google