Finance

Danh sách
2229:TYO
Calbee Inc
3.003,00 ¥
-0,10%
(-3,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2229...
Mở
2.985 ¥
Cao
3.018 ¥
Thấp
2.970 ¥
Vốn hoá thị trường
366,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
251,72 N
Khối lượng
372,80 N
Chỉ số P/E
20,67
Cao nhất trong 52 tuần
3.209 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.705 ¥
EPS
145 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,65 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
2.985 ¥
Cao
3.018 ¥
Thấp
2.970 ¥
Vốn hoá thị trường
366,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
251,72 N
Khối lượng
372,80 N
Chỉ số P/E
20,67
Cao nhất trong 52 tuần
3.209 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.705 ¥
EPS
145 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
133,65 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Calbee, Inc. is a Japanese snack food maker and one of the largest snack food companies in Japan. It was founded on 30 April 1949 in Hiroshima and its headquarters are located in the Marunouchi Trust Tower Main in Marunouchi, Chiyoda, Tokyo. The company holds approximately 70% of Japan's potato chip market and its products are widely sold across Asia and in the United States. Calbee has been listed on the Tokyo Stock Exchange since March 2011. Wikipedia
Giới thiệu về Calbee Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,97 N
Ngày thành lập30 thg 4, 1949
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webcalbee.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
86,76 T / 87,98 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
83,51 T
90,99 T
83,41 T
86,76 T
Giá vốn hàng bán
57,55 T
59,32 T
56,16 T
58,68 T
Chi phí doanh thu
57,55 T
59,32 T
56,16 T
58,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,09 T
21,85 T
21,00 T
21,50 T
Chi phí hoạt động
21,10 T
21,87 T
21,09 T
21,50 T
Tổng chi phí hoạt động
78,66 T
81,19 T
77,24 T
80,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,86 T
9,81 T
6,17 T
6,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,00 Tr
71,00 Tr
66,00 Tr
-50,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,15 T
10,13 T
5,66 T
6,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,29 T
10,24 T
6,59 T
6,62 T
Chi phí thuế thu nhập
1,82 T
3,22 T
1,96 T
2,20 T
Thuế suất hiệu dụng
35,27%
31,77%
34,61%
34,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,24 T
6,83 T
3,71 T
4,08 T
Biên lợi nhuận ròng
3,88%
7,51%
4,45%
4,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
267,00 Tr
144,00 Tr
317,00 Tr
97,00 Tr
Chi phí lãi suất
-89,00 Tr
-103,00 Tr
-104,00 Tr
-117,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
178,00 Tr
41,00 Tr
213,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,00 Tr
21,00 Tr
19,00 Tr
-
EBITDA
8,96 T
14,23 T
10,61 T
11,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
145,00 Tr
252,00 Tr
292,00 Tr
120,00 Tr
Các ứng dụng của Google