Finance

Danh sách
2228:TPE
Iron Force Industrial Co Ltd
73,90 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:02 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2228...
Mở
74,00 NT$
Cao
74,40 NT$
Thấp
73,90 NT$
Vốn hoá thị trường
5,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
137,86 N
Khối lượng
36,42 N
Cổ tức
6,09%
Cổ tức hằng quý
1,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,64
Cao nhất trong 52 tuần
114,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
73,00 NT$
EPS
3,96 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,78 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
74,00 NT$
Cao
74,40 NT$
Thấp
73,90 NT$
Vốn hoá thị trường
5,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
137,86 N
Khối lượng
36,42 N
Cổ tức
6,09%
Cổ tức hằng quý
1,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,64
Cao nhất trong 52 tuần
114,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
73,00 NT$
EPS
3,96 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,78 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Iron Force Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,08 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webirf.biz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,25 T
1,19 T
1,23 T
1,21 T
Giá vốn hàng bán
947,94 Tr
931,90 Tr
952,23 Tr
958,12 Tr
Chi phí doanh thu
947,94 Tr
931,90 Tr
952,23 Tr
958,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,97 Tr
38,17 Tr
32,67 Tr
42,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
154,00 Tr
138,50 Tr
138,60 Tr
128,06 Tr
Chi phí hoạt động
190,12 Tr
176,65 Tr
171,69 Tr
169,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,11 T
1,12 T
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
111,25 Tr
80,22 Tr
102,97 Tr
86,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
25,88 Tr
5,38 Tr
13,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
132,77 Tr
135,38 Tr
100,99 Tr
92,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
131,69 Tr
134,89 Tr
100,97 Tr
77,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,44 Tr
40,16 Tr
31,78 Tr
22,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,71%
29,67%
31,47%
24,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
89,34 Tr
95,22 Tr
69,21 Tr
70,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,15%
8,01%
5,64%
5,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,09
1,16
0,87
0,88
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,99 Tr
8,47 Tr
8,24 Tr
9,06 Tr
Chi phí lãi suất
-1,63 Tr
-3,77 Tr
-2,70 Tr
-2,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,36 Tr
4,70 Tr
5,53 Tr
6,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
158,37 Tr
129,98 Tr
155,13 Tr
137,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
129,00 N
-227,00 N
233,00 N
612,00 N
Các ứng dụng của Google