Finance

Danh sách
2228:HKG
XtalPi Holdings Ltd
5,92 HK$
+0,51%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2228...
Mở
6,10 HK$
Cao
6,21 HK$
Thấp
5,91 HK$
Vốn hoá thị trường
25,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,83 Tr
Khối lượng
48,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,28 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,85 HK$
EPS
-0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,30 T
Số nhân viên
2 N
Mở
6,10 HK$
Cao
6,21 HK$
Thấp
5,91 HK$
Vốn hoá thị trường
25,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,83 Tr
Khối lượng
48,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,28 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,85 HK$
EPS
-0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,30 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
XtalPi Holdings Limited is a publicly listed Chinese biotechnology company that engages in research and development for early-stage drug discovery and material science through methods backed by artificial intelligence. Wikipedia
Giới thiệu về XtalPi Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxtalpi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
142,77 Tr
142,77 Tr
196,81 Tr
196,81 Tr
Giá vốn hàng bán
80,74 Tr
80,74 Tr
83,92 Tr
83,92 Tr
Chi phí doanh thu
80,74 Tr
80,74 Tr
83,92 Tr
83,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
173,83 Tr
173,83 Tr
183,92 Tr
183,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
125,19 Tr
125,19 Tr
130,07 Tr
130,07 Tr
Chi phí hoạt động
288,71 Tr
288,71 Tr
307,74 Tr
307,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
369,45 Tr
369,45 Tr
391,66 Tr
391,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-226,68 Tr
-226,68 Tr
-194,84 Tr
-194,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
29,87 Tr
29,87 Tr
-112,16 Tr
-112,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-206,18 Tr
-206,18 Tr
-189,25 Tr
-189,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
389,50 N
389,50 N
315,00 N
315,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,30%
1,30%
-0,28%
-0,28%
Chi phí hoạt động khác
-13,07 Tr
-13,07 Tr
-6,75 Tr
-6,75 Tr
Thu nhập ròng
20,48 Tr
20,48 Tr
-125,95 Tr
-125,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,34%
14,34%
-63,99%
-63,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,93 Tr
32,93 Tr
45,62 Tr
45,62 Tr
Chi phí lãi suất
-2,86 Tr
-2,86 Tr
-30,06 Tr
-30,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
30,07 Tr
30,07 Tr
15,55 Tr
15,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-208,08 Tr
-208,08 Tr
-171,08 Tr
-171,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google