Finance

Danh sách
2226:TYO
Koike-Ya Inc
4.715,00 ¥
-0,21%
(-10,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2226...
Mở
4.720 ¥
Cao
4.725 ¥
Thấp
4.715 ¥
Vốn hoá thị trường
50,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,53 N
Khối lượng
1,60 N
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
17,44
Cao nhất trong 52 tuần
5.000 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.405 ¥
EPS
270 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4.720 ¥
Cao
4.725 ¥
Thấp
4.715 ¥
Vốn hoá thị trường
50,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,53 N
Khối lượng
1,60 N
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
17,44
Cao nhất trong 52 tuần
5.000 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.405 ¥
EPS
270 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,33 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Koike-Ya Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkoike-ya.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,95 T
16,60 T
14,59 T
15,32 T
Giá vốn hàng bán
10,21 T
11,09 T
10,08 T
10,72 T
Chi phí doanh thu
10,21 T
11,09 T
10,08 T
10,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,99 T
4,26 T
3,34 T
3,66 T
Chi phí hoạt động
3,99 T
4,26 T
3,34 T
3,66 T
Tổng chi phí hoạt động
14,21 T
15,35 T
13,42 T
14,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
747,00 Tr
1,26 T
1,17 T
938,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,00 Tr
-10,00 Tr
-49,00 Tr
-9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
732,00 Tr
1,25 T
1,07 T
907,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
730,00 Tr
1,25 T
1,10 T
907,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
287,00 Tr
317,00 Tr
91,00 Tr
220,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,21%
25,34%
8,50%
24,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
391,00 Tr
929,00 Tr
941,00 Tr
623,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,61%
5,59%
6,45%
4,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
3,00 Tr
7,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-17,00 Tr
-42,00 Tr
-37,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
-14,00 Tr
-35,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,08 T
1,59 T
1,56 T
1,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google