Finance

Danh sách
Tại sao 2226 giảm 13,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
2226:HKG
Honworld Group Ltd
0,54 HK$
-13,71%
(-0,085) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2226...
Mở
0,64 HK$
Cao
0,68 HK$
Thấp
0,53 HK$
Vốn hoá thị trường
312,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
106,57 N
Khối lượng
10,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,84 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,36 HK$
EPS
-1,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
578,75 Tr
Số nhân viên
414
Mở
0,64 HK$
Cao
0,68 HK$
Thấp
0,53 HK$
Vốn hoá thị trường
312,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
106,57 N
Khối lượng
10,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,84 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,36 HK$
EPS
-1,02 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
578,75 Tr
Số nhân viên
414
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Honworld Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên414
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,64 Tr
63,64 Tr
69,05 Tr
69,05 Tr
Giá vốn hàng bán
49,08 Tr
49,08 Tr
47,79 Tr
47,79 Tr
Chi phí doanh thu
49,08 Tr
49,08 Tr
47,79 Tr
47,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,61 Tr
26,61 Tr
22,69 Tr
22,69 Tr
Chi phí hoạt động
26,88 Tr
26,88 Tr
23,89 Tr
23,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
75,95 Tr
75,95 Tr
71,68 Tr
71,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,31 Tr
-12,31 Tr
-2,63 Tr
-2,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,67 Tr
-6,67 Tr
-7,16 Tr
-7,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-131,13 Tr
-131,13 Tr
-120,06 Tr
-120,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-131,01 Tr
-131,01 Tr
-120,18 Tr
-120,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-131,13 Tr
-131,13 Tr
-120,06 Tr
-120,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-206,05%
-206,05%
-173,87%
-173,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 N
1,00 N
3,00 N
3,00 N
Chi phí lãi suất
-112,05 Tr
-112,05 Tr
-110,39 Tr
-110,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-112,05 Tr
-112,05 Tr
-110,39 Tr
-110,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,84 Tr
-5,84 Tr
3,91 Tr
3,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-110,50 N
-110,50 N
-120,00 N
-120,00 N
Các ứng dụng của Google