Finance

Danh sách
Tại sao 2223 giảm 5,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
2223:TADAWUL
Saudi Aramco Base Oil Company -Lbrf SJSC
120,60 SAR
-5,26%
(-6,70) 1 ngày
15 thg 10, 15:18:03 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2223...
Mở
126,20 SAR
Cao
126,20 SAR
Thấp
119,30 SAR
Vốn hoá thị trường
20,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
289,86 N
Khối lượng
452,02 N
Cổ tức
6,22%
Cổ tức hằng quý
1,87 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
14,70
Cao nhất trong 52 tuần
143,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
84,45 SAR
EPS
8,21 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,13 Tr
Số nhân viên
609
Mở
126,20 SAR
Cao
126,20 SAR
Thấp
119,30 SAR
Vốn hoá thị trường
20,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
289,86 N
Khối lượng
452,02 N
Cổ tức
6,22%
Cổ tức hằng quý
1,87 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
14,70
Cao nhất trong 52 tuần
143,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
84,45 SAR
EPS
8,21 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,13 Tr
Số nhân viên
609
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saudi Aramco Base Oil Company -Lbrf SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên609
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webluberef.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,16 T
1,57 T
2,16 T
3,42 T
Giá vốn hàng bán
1,79 T
1,36 T
1,83 T
2,56 T
Chi phí doanh thu
1,79 T
1,36 T
1,83 T
2,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,66 Tr
102,75 Tr
57,89 Tr
77,66 Tr
Chi phí hoạt động
71,14 Tr
93,83 Tr
64,98 Tr
108,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,86 T
1,46 T
1,90 T
2,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
292,56 Tr
113,41 Tr
263,30 Tr
748,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
285,42 Tr
113,09 Tr
264,62 Tr
753,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
285,42 Tr
113,09 Tr
264,62 Tr
753,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,60 Tr
3,30 Tr
6,65 Tr
18,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,31%
2,92%
2,51%
2,52%
Chi phí hoạt động khác
-
1,54 Tr
-
-
Thu nhập ròng
278,83 Tr
109,78 Tr
257,97 Tr
734,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,93%
7,00%
11,95%
21,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,66
0,65
1,53
4,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,09 Tr
14,40 Tr
14,57 Tr
14,12 Tr
Chi phí lãi suất
-16,23 Tr
-14,72 Tr
-13,26 Tr
-9,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,13 Tr
-326,00 N
1,31 Tr
4,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
357,54 Tr
162,38 Tr
330,09 Tr
837,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 N
51,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google