Finance

Danh sách
2220:TYO
Kameda Seika Co Ltd
1.211,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2220...
Vốn hoá thị trường
81,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
258,97 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.538 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.165 ¥
EPS
64 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,08 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
81,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
258,97 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.538 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.165 ¥
EPS
64 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,08 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kameda Seika Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,53 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,89 T
38,54 T
33,74 T
35,37 T
Giá vốn hàng bán
23,18 T
26,22 T
24,67 T
25,16 T
Chi phí doanh thu
23,18 T
26,22 T
24,67 T
25,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,12 T
8,32 T
7,73 T
8,15 T
Chi phí hoạt động
8,12 T
8,32 T
7,73 T
8,15 T
Tổng chi phí hoạt động
31,31 T
34,55 T
32,40 T
33,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
587,00 Tr
4,00 T
1,34 T
2,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
66,00 Tr
60,00 Tr
-132,00 Tr
32,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
750,00 Tr
4,18 T
-212,00 Tr
2,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
683,00 Tr
4,18 T
1,13 T
2,11 T
Chi phí thuế thu nhập
372,00 Tr
1,42 T
-37,00 Tr
586,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,60%
33,91%
17,45%
28,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
296,00 Tr
2,62 T
-260,00 Tr
1,38 T
Biên lợi nhuận ròng
0,93%
6,81%
-0,77%
3,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,00 Tr
84,00 Tr
57,00 Tr
99,00 Tr
Chi phí lãi suất
-99,00 Tr
-100,00 Tr
-128,00 Tr
-145,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,00 Tr
-16,00 Tr
-71,00 Tr
-46,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,11 T
11,65 T
3,96 T
4,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google