Finance

Danh sách
Tại sao 2220 giảm 2,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
2220:TADAWUL
National Mtl Mnfctrng & Cstng MDNYYT
9,85 SAR
-2,76%
(-0,28) 1 ngày
15 thg 10, 15:14:36 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2220...
Mở
10,13 SAR
Cao
10,19 SAR
Thấp
9,80 SAR
Vốn hoá thị trường
348,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
150,03 N
Khối lượng
122,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,79 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
9,80 SAR
EPS
-0,60 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,03 Tr
Mở
10,13 SAR
Cao
10,19 SAR
Thấp
9,80 SAR
Vốn hoá thị trường
348,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
150,03 N
Khối lượng
122,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,79 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
9,80 SAR
EPS
-0,60 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,03 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về National Mtl Mnfctrng & Cstng MDNYYT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,21 Tr
59,77 Tr
49,58 Tr
39,17 Tr
Giá vốn hàng bán
43,33 Tr
57,82 Tr
46,45 Tr
33,45 Tr
Chi phí doanh thu
43,33 Tr
57,82 Tr
46,45 Tr
33,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,80 Tr
10,59 Tr
8,24 Tr
7,22 Tr
Chi phí hoạt động
7,64 Tr
9,79 Tr
8,26 Tr
7,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,97 Tr
67,61 Tr
54,71 Tr
40,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,75 Tr
-7,84 Tr
-5,13 Tr
-1,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
535,94 N
394,53 N
514,53 N
657,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,01 Tr
-8,34 Tr
-5,24 Tr
-1,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,01 Tr
-8,37 Tr
-5,24 Tr
-1,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
610,00 N
-606,12 N
450,00 N
450,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-12,17%
7,27%
-8,59%
-29,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-5,64 Tr
-8,05 Tr
-5,69 Tr
-2,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,21%
-13,47%
-11,47%
-5,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
193,00
886,00
12,62 N
5,00
Chi phí lãi suất
-793,01 N
-413,85 N
-640,30 N
-690,06 N
Chi phí lãi suất ròng
-792,82 N
-412,97 N
-627,68 N
-690,06 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,74 Tr
-4,82 Tr
-2,10 Tr
1,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,58 N
2,00
-
29,00
Các ứng dụng của Google