Finance

Beta
Danh sách
221800:KOSDAQ
ZGOO Holdings Co Ltd
8.250,00 ₩
-2,14%
(-180,00) 1 ngày
11 thg 6, 12:15:19 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 221800...
Mở
8.350 ₩
Cao
8.600 ₩
Thấp
7.820 ₩
Vốn hoá thị trường
134,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
221,95 N
Khối lượng
29,73 N
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
32.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.900 ₩
EPS
-135 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,32 Tr
Số nhân viên
98
Mở
8.350 ₩
Cao
8.600 ₩
Thấp
7.820 ₩
Vốn hoá thị trường
134,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
221,95 N
Khối lượng
29,73 N
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
32.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.900 ₩
EPS
-135 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,32 Tr
Số nhân viên
98
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về ZGOO Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhJin Tae Kim
Số nhân viên98
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webu2bio.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
5,62 T
6,83 T
6,87 T
6,27 T
Giá vốn hàng bán
4,49 T
5,14 T
5,47 T
5,10 T
Chi phí doanh thu
4,49 T
5,14 T
5,47 T
5,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
606,27 Tr
598,37 Tr
441,14 Tr
458,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,14 T
1,19 T
1,44 T
1,46 T
Chi phí hoạt động
1,72 T
1,89 T
1,97 T
2,01 T
Tổng chi phí hoạt động
6,21 T
7,03 T
7,44 T
7,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-581,47 Tr
-205,41 Tr
-565,78 Tr
-839,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,95 Tr
5,12 Tr
-98,92 Tr
2,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-248,51 Tr
31,40 Tr
-427,14 Tr
-678,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-271,69 Tr
22,76 Tr
-429,87 Tr
-607,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
318,89 Tr
-10,00
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-74,66%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-248,51 Tr
31,40 Tr
-746,03 Tr
-678,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,42%
0,46%
-10,85%
-10,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
326,96 Tr
268,09 Tr
226,68 Tr
224,88 Tr
Chi phí lãi suất
-9,91 Tr
-7,99 Tr
-10,14 Tr
-9,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
317,05 Tr
260,10 Tr
216,53 Tr
215,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
102,86 Tr
102,64 Tr
103,27 Tr
109,37 Tr
EBITDA
-371,50 Tr
555,34 N
-359,34 Tr
-626,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu