Finance

Danh sách
2216:TYO
Kanro
1.037,00 ¥
-1,71%
(-18,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2216...
Mở
1.055 ¥
Cao
1.055 ¥
Thấp
1.035 ¥
Vốn hoá thị trường
44,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,79 N
Khối lượng
109,90 N
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,29
Cao nhất trong 52 tuần
2.229 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.035 ¥
EPS
73 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,58 Tr
Số nhân viên
705
Mở
1.055 ¥
Cao
1.055 ¥
Thấp
1.035 ¥
Vốn hoá thị trường
44,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,79 N
Khối lượng
109,90 N
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,29
Cao nhất trong 52 tuần
2.229 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.035 ¥
EPS
73 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,58 Tr
Số nhân viên
705
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kanro
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên705
Ngày thành lập1912
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkanro.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,67 T
10,38 T
8,71 T
8,74 T
Giá vốn hàng bán
4,55 T
5,95 T
4,92 T
5,25 T
Chi phí doanh thu
4,55 T
5,95 T
4,92 T
5,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,44 T
2,85 T
2,39 T
2,75 T
Chi phí hoạt động
2,44 T
3,08 T
2,39 T
2,75 T
Tổng chi phí hoạt động
6,99 T
9,03 T
7,31 T
8,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
677,76 Tr
1,35 T
1,40 T
746,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,34 Tr
14,77 Tr
6,49 Tr
3,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
696,84 Tr
1,35 T
1,40 T
813,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
701,75 Tr
1,36 T
1,41 T
750,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
204,61 Tr
343,52 Tr
406,35 Tr
252,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,36%
25,36%
29,03%
31,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
492,24 Tr
1,01 T
993,57 Tr
560,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,42%
9,74%
11,41%
6,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,38 Tr
2,31 Tr
4,69 Tr
2,31 Tr
Chi phí lãi suất
-739,00 N
-2,12 Tr
-2,75 Tr
-2,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,64 Tr
193,00 N
1,94 Tr
63,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
230,00 Tr
-
-
EBITDA
1,05 T
1,75 T
1,80 T
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google