Finance

Danh sách
2212:TYO
Yamazaki Baking Co Ltd
3.540,00 ¥
+0,40%
(+14,00) 1 ngày
6 thg 10, 11:11:39 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 2212...
Mở
3.569 ¥
Cao
3.577 ¥
Thấp
3.521 ¥
Vốn hoá thị trường
779,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
653,95 N
Khối lượng
116,00 N
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
16,59
Cao nhất trong 52 tuần
3.963 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.836 ¥
EPS
213 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
217,39 Tr
Số nhân viên
34 N
Mở
3.569 ¥
Cao
3.577 ¥
Thấp
3.521 ¥
Vốn hoá thị trường
779,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
653,95 N
Khối lượng
116,00 N
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
16,59
Cao nhất trong 52 tuần
3.963 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.836 ¥
EPS
213 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
217,39 Tr
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Yamazaki Baking Company, Ltd. is a Japanese food company and the world's largest bread-baking corporation, that makes bread, bakery products and confectionery. It was established by Tojuro Iijima in Japan on 9 March 1948 and started mass production of bread in 1955, and is still controlled by the Iijima family; Nobuhiro Iijima is the third generation of the family to lead the company. Wikipedia
Giới thiệu về Yamazaki Baking Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33,5 N
Ngày thành lập21 thg 6, 1948
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
317,47 T
343,33 T
333,67 T
342,96 T
Giá vốn hàng bán
216,68 T
231,93 T
221,58 T
229,92 T
Chi phí doanh thu
216,68 T
231,93 T
221,58 T
229,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,76 T
81,04 T
93,82 T
95,46 T
Chi phí hoạt động
90,76 T
94,98 T
93,82 T
95,46 T
Tổng chi phí hoạt động
307,44 T
326,91 T
315,40 T
325,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,03 T
16,42 T
18,27 T
17,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
346,00 Tr
435,00 Tr
366,00 Tr
467,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,36 T
16,58 T
18,40 T
18,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,87 T
18,00 T
18,79 T
19,09 T
Chi phí thuế thu nhập
3,25 T
4,45 T
5,92 T
5,65 T
Thuế suất hiệu dụng
31,37%
26,83%
32,16%
30,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,74 T
11,17 T
11,93 T
12,27 T
Biên lợi nhuận ròng
2,12%
3,25%
3,58%
3,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
256,00 Tr
1,02 T
359,00 Tr
1,14 T
Chi phí lãi suất
-375,00 Tr
-403,00 Tr
-428,00 Tr
-437,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-119,00 Tr
613,00 Tr
-69,00 Tr
706,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
13,94 T
-
-
EBITDA
20,90 T
27,75 T
-
29,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google